keyboard_return Exit
keyboard_arrow_left

Flashcard từ vựng IELTS

settings  Cài đ.
 
Essential words level 10
Những từ bạn không biết sẽ được xáo lại vào bộ Flashcard
mood_bad Những từ bạn không biết sẽ được xáo lại vào bộ Flashcard
scattered
Bạn có biết từ này không? /scat-tered/ [s.k.ae1.t.er0.d]
scattered star_border
/scat-tered/ [s.k.ae1.t.er0.d]


mood Tôi đã học từ này
mood_bad Tôi chưa học từ này
Lật thẻ này
WOW~ Tuyệt vời!

Bạn đã học xong toàn bộ từ trong bộ Flashcard này

Thiết lập lại Flashcard

Words Mastered

scattered

Nghĩa của từ
Chưa nhập

Lật thẻ này
0 Hoặc 1 Từ đã học replay Bắt đầu lại



Bạn đã có tài khoản? Vui lòng đăng nhập tại đây Đăng nhập
close