In this question of the TOEFL Speaking Task 1, you'll speak about a familiar topic. Your response will be scored on your ability to speak clearly and coherently about the topics. You'll have 15 seconds to prepare your answer and 45 seconds to speak.
We recommend you practice taking notes with a pen and paper like you will during your TOEFL exam.
You have 45 seconds to record your answer. Click the record button to begin.
Recorder will be available after subscribing.Question: Some students think it is good to choose the future career before entering the university. Others think it is good to take a few university classes before choosing the future career. Which one do you prefer and explain why.
You have 15 seconds to prepare you answer
00:15
Question: Some students think it is good to choose the future career before entering the university. Others think it is good to take a few university classes before choosing the future career. Which one do you prefer and explain why.
Recorder will be available after subscribing.
Từ vựng xuất hiện trong đề này
Từ vựng liên quan
Không có từ vựng nào liên kết với bài luyện tập này
Được chấm bài nói kèm phản hồi âm thanh và báo cáo điểm chi tiết.
Nhận chấm bài nói
Sample Speaking Review
Tóm tắt điểm số
Đánh giá của AI
Phản hồi của AI về phát âm
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ð/
play_circle_filled
/dh/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
50% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 80% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
40% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
81% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɑ/
play_circle_filled
/aa/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
77% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 64% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
69% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
11% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
93% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
95% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/eɪ/
play_circle_filled
/ey/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
63% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 66% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
38% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
35% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
72% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
21% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
59% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
97% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
65% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/dʒ/
play_circle_filled
/jh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/eɪ/
play_circle_filled
/ey/ |
70% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
62% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
89% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ð/
play_circle_filled
/dh/ |
59% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɑ/
play_circle_filled
/aa/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/dʒ/
play_circle_filled
/jh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
60% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
52% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
64% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
87% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/j/
play_circle_filled
/y/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
33% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
51% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
60% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
69% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 67% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɚ/
play_circle_filled
/er/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
0% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 76% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
67% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʊ/
play_circle_filled
/uh/ |
64% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
96% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 82% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
87% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
43% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
32% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
90% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
0% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 80% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 28% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
39% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
5% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
25% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 76% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
45% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɑ/
play_circle_filled
/aa/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 82% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ah/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 74% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
40% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
40% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɚ/
play_circle_filled
/er/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 80% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ð/
play_circle_filled
/dh/ |
72% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
69% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/eɪ/
play_circle_filled
/ey/ |
87% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/tʃ/
play_circle_filled
/ch/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
67% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
70% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
72% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 73% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʃ/
play_circle_filled
/sh/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 76% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/j/
play_circle_filled
/y/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
57% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
53% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ð/
play_circle_filled
/dh/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/θ/
play_circle_filled
/th/ |
49% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
58% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 48% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
48% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
60% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
53% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
55% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
63% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
0% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
0% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɑ/
play_circle_filled
/aa/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/dʒ/
play_circle_filled
/jh/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 82% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʃ/
play_circle_filled
/sh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 80% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ð/
play_circle_filled
/dh/ |
40% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
93% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
95% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/b/
play_circle_filled
/b/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/eɪ/
play_circle_filled
/ey/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
77% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
81% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/b/
play_circle_filled
/b/ |
77% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/eɪ/
play_circle_filled
/ey/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 70% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/dʒ/
play_circle_filled
/jh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ah/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
67% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
55% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
54% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɚ/
play_circle_filled
/er/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
70% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/h/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɚ/
play_circle_filled
/er/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʃ/
play_circle_filled
/sh/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
Phát âm: 89% Độ lưu loát: 93% Ngữ pháp: 75% Mạch lạc: 90% Từ vựng: 80% Liên quan: 95%
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ah/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 76% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
40% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
40% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 82% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
4% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 82% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
56% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
49% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
70% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
81% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
95% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
50% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
24% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
58% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 79% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
67% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
69% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
61% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 59% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
31% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
56% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
81% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
77% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
72% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
28% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 79% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
51% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
86% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/tʃ/
play_circle_filled
/ch/ |
69% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
90% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
98% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
96% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
54% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
48% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
86% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 54% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
48% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
39% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
48% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 67% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
46% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
53% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/h/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 53% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
54% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
69% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
43% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
43% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
12% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ah/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 70% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
99% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
0% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ð/
play_circle_filled
/dh/ |
89% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
93% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
93% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
95% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
72% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
89% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/b/
play_circle_filled
/b/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
83% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
65% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 69% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/j/
play_circle_filled
/y/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
57% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
0% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/dʒ/
play_circle_filled
/jh/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ah/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/b/
play_circle_filled
/b/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
70% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
74% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
57% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
87% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 70% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
55% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɑ/
play_circle_filled
/aa/ |
59% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
61% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/dʒ/
play_circle_filled
/jh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/b/
play_circle_filled
/b/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
83% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
67% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 73% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
64% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
67% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
59% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
53% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/h/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ð/
play_circle_filled
/dh/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ah/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 64% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
64% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
30% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 82% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
69% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ð/
play_circle_filled
/dh/ |
90% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
75% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
71% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
Phát âm: 89% Độ lưu loát: 94% Ngữ pháp: 65% Mạch lạc: 80% Từ vựng: 75% Liên quan: 90%
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
83% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
58% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/tʃ/
play_circle_filled
/ch/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɚ/
play_circle_filled
/er/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
71% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɑ/
play_circle_filled
/aa/ |
93% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
95% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
97% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
72% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
86% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
61% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
90% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
93% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 79% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
52% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɑ/
play_circle_filled
/aa/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
71% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
54% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
75% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
67% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
59% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
69% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 73% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
75% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɑ/
play_circle_filled
/aa/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
57% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
50% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
87% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
35% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɚ/
play_circle_filled
/er/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/dʒ/
play_circle_filled
/jh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
51% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/eɪ/
play_circle_filled
/ey/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʃ/
play_circle_filled
/sh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ʃ/
play_circle_filled
/sh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
57% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 76% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/j/
play_circle_filled
/y/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʊ/
play_circle_filled
/uh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
48% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
58% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
64% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɚ/
play_circle_filled
/er/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/tʃ/
play_circle_filled
/ch/ |
71% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
89% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
45% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
40% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 68% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
0% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 79% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
30% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
95% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/b/
play_circle_filled
/b/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
27% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 76% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
75% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
69% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
43% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
54% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
63% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
63% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 79% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
86% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
83% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
12% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ð/
play_circle_filled
/dh/ |
50% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
71% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
92% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
0% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 80% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
60% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
45% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 46% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
98% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
50% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
6% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
36% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
46% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
2% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
92% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɚ/
play_circle_filled
/er/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
67% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
60% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
74% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/h/ |
69% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
77% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
98% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʃ/
play_circle_filled
/sh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
59% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
90% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ah/ |
97% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
36% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 79% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
96% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
92% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
31% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 82% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
87% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɚ/
play_circle_filled
/er/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 69% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
75% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/j/
play_circle_filled
/y/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʊ/
play_circle_filled
/uh/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
61% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
48% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
28% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
50% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
62% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
75% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/eɪ/
play_circle_filled
/ey/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʃ/
play_circle_filled
/sh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
60% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/tʃ/
play_circle_filled
/ch/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 66% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
41% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
54% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
40% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
65% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ah/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
98% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
74% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
Phát âm: 92% Độ lưu loát: 91% Ngữ pháp: 45% Mạch lạc: 60% Từ vựng: 60% Liên quan: 85%
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
cancel 75% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ah/ |
67% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 57% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ah/ |
57% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/θ/
play_circle_filled
/th/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 28% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
77% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
98% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
83% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
61% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
24% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
32% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
92% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/j/
play_circle_filled
/y/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
75% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
60% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
46% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
42% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 68% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
75% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
52% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
51% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
59% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
25% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
51% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
83% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
77% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɑ/
play_circle_filled
/aa/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 58% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
55% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
41% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
56% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/θ/
play_circle_filled
/th/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aʊ/
play_circle_filled
/aw/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/eɪ/
play_circle_filled
/ey/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
54% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
81% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 61% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
24% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
55% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʃ/
play_circle_filled
/sh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
67% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
56% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
52% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 76% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
93% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/j/
play_circle_filled
/y/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
34% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/j/
play_circle_filled
/y/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
86% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
93% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 69% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
96% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɚ/
play_circle_filled
/er/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
77% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
0% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 80% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
45% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 76% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
87% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
40% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
47% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 82% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
57% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
35% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 82% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 82% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɑ/
play_circle_filled
/aa/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/b/
play_circle_filled
/b/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
58% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
75% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
64% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
55% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
70% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
70% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/b/
play_circle_filled
/b/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/eɪ/
play_circle_filled
/ey/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʃ/
play_circle_filled
/sh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
92% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
58% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
83% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
71% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/h/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aʊ/
play_circle_filled
/aw/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 68% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
61% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
58% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
52% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/h/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aʊ/
play_circle_filled
/aw/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 58% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
0% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
87% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
40% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
49% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 76% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/h/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/θ/
play_circle_filled
/th/ |
45% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/θ/
play_circle_filled
/th/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
71% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 79% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 80% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/h/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aʊ/
play_circle_filled
/aw/ |
56% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 76% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
Phát âm: 85% Độ lưu loát: 89% Ngữ pháp: 70% Mạch lạc: 85% Từ vựng: 75% Liên quan: 90%
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Báo cáo điểm theo tiêu chí
overall: 90
Báo cáo điểm theo tiêu chí
Phát âm: 89
Báo cáo điểm theo tiêu chí
Ngữ pháp: 64
Báo cáo điểm theo tiêu chí
Từ vựng: 72
Báo cáo điểm theo tiêu chí
Mạch lạc: 79
Báo cáo điểm theo tiêu chí
Liên quan: 90
Báo cáo điểm theo tiêu chí
Độ lưu loát: 92
Báo cáo điểm theo tiêu chí
Báo cáo điểm theo tiêu chí
Hoàn thành nhiệm vụ 4/5
Phản hồi này giải thích mức độ trả lời đúng yêu cầu, cách tổ chức bài, và ảnh hưởng của ngữ pháp, từ vựng, sự mạch lạc đến hiệu quả giao tiếp. Hãy chỉnh sửa theo gợi ý và thêm chi tiết cụ thể hơn.
Cách cải thiện
Yêu cầu chấm bài để xem nội dung này
...
Phát âm 4/5
Phản hồi này giải thích mức độ trả lời đúng yêu cầu, cách tổ chức bài, và ảnh hưởng của ngữ pháp, từ vựng, sự mạch lạc đến hiệu quả giao tiếp. Hãy chỉnh sửa theo gợi ý và thêm chi tiết cụ thể hơn.
Cách cải thiện
Yêu cầu chấm bài để xem nội dung này
...
Độ lưu loát 4/5
Phản hồi này giải thích mức độ trả lời đúng yêu cầu, cách tổ chức bài, và ảnh hưởng của ngữ pháp, từ vựng, sự mạch lạc đến hiệu quả giao tiếp. Hãy chỉnh sửa theo gợi ý và thêm chi tiết cụ thể hơn.
Cách cải thiện
Yêu cầu chấm bài để xem nội dung này
...
Ngữ pháp 3/5
Phản hồi này giải thích mức độ trả lời đúng yêu cầu, cách tổ chức bài, và ảnh hưởng của ngữ pháp, từ vựng, sự mạch lạc đến hiệu quả giao tiếp. Hãy chỉnh sửa theo gợi ý và thêm chi tiết cụ thể hơn.
Cách cải thiện
Yêu cầu chấm bài để xem nội dung này
...
Sử dụng từ vựng 3/5
Phản hồi này giải thích mức độ trả lời đúng yêu cầu, cách tổ chức bài, và ảnh hưởng của ngữ pháp, từ vựng, sự mạch lạc đến hiệu quả giao tiếp. Hãy chỉnh sửa theo gợi ý và thêm chi tiết cụ thể hơn.
Cách cải thiện
Yêu cầu chấm bài để xem nội dung này
...
Mức độ liên quan và chất lượng ý hỗ trợ 4/5
Phản hồi này giải thích mức độ trả lời đúng yêu cầu, cách tổ chức bài, và ảnh hưởng của ngữ pháp, từ vựng, sự mạch lạc đến hiệu quả giao tiếp. Hãy chỉnh sửa theo gợi ý và thêm chi tiết cụ thể hơn.
Cách cải thiện
Yêu cầu chấm bài để xem nội dung này
...
Liên kết và mạch lạc 4/5
Phản hồi này giải thích mức độ trả lời đúng yêu cầu, cách tổ chức bài, và ảnh hưởng của ngữ pháp, từ vựng, sự mạch lạc đến hiệu quả giao tiếp. Hãy chỉnh sửa theo gợi ý và thêm chi tiết cụ thể hơn.
Cách cải thiện
Yêu cầu chấm bài để xem nội dung này
...
Hãy tạo tài khoản để yêu cầu chấm bài.
No Speaking Answer Found
You must submit a speaking response before using this training exercise.
speaking LessonsCompleted: 0 / 77
MASTER TOEFL SPEAKING TASK 1
Prepare for all 5 question styles
- Agree or Disagree
- Preference
- If/Imaginary
- Description or Explanation
- Advantage and Disadvantage
If / Imaginary Questions
If you had a small amount of money, would you spend it right away or save it? Use details and examples to support your explanation.
Agree or Disagree Questions
Do you agree or disagree that students should bring a cellphone to school? Use details and examples to support your explanation.
Preference Questions
Do you prefer finding information by reading books or searching the Internet? Use details and examples to support your explanation.
Description or Explanation Questions
Should new university students all be required to read the same book in the summer before they start their first course of study?
Explain your answer.
Advantage and Disadvantage Questions
Your university is planning to allow students to watch TV in their dormitories. What is your opinion and why?
What are the advantages and disadvantages of watching TV in dormitories? Include reasons and examples to support your response.
You'll have 45 seconds to make your speech. The structure of the response can be the following:
1. Your main idea or your main opinion
2. The first main idea and supporting details and examples
3. The second supporting idea and supporting details and examples
4. Conclusion.
"Agree or Disagree" questions
Here are a few examples:
- Do you agree or disagree that students should bring their cellphones to school? Use details and examples to support your explanation.
- Do you agree or disagree that a celebrity should set a good example for young people? Use details and examples to support your explanation.
- Do you agree or disagree that a higher education means a better career? Use details and examples to support your explanation.
I agree/disagree that ...
I agree/disagree to the idea that ….
I agree/disagree with S + Verb-ing
Some people believe that …, but I disagree.
Here are a few examples of beginning responses:
I agree that students should bring their cellphones to school.
I agree to the idea that students should bring their cellphones to school.
I agree with students bringing their cellphones to school.
Some people believe that students should bring their cellphones to school, but I disagree.
"Preference" questions
Here are some examples of preference questions:
- Do you prefer finding information by reading books or searching the Internet? Use details and examples to support your explanation.
- Do you prefer to eat at home or restaurants? Use details and examples to support your explanation.
- Would you prefer to have a higher-paying job with longer hours or a lower-paying job with shorter hours? Use details and examples to support your explanation.
- Do you prefer to work in a team or work alone? Use details and examples to support your explanation.
I prefer to ___ (V + O).
To me, ____(X) is far preferable to ____(Y)
I prefer ____(X) to/over ____(Y)
I would rather ____(V + O) than ___ (V + O)
I prefer to find information by reading books.
To me, eating at restaurants is far preferable to eating at home.
I prefer having a higher-paying job with longer hours to having a lower-paying job with shorter hours.
I would rather work in a team than work alone.
Here in the third sentence, many students use "than" instead of "to" as in the following sentence Incorrect! I prefer having a higher-paying job with longer hours than having a lower-paying job with shorter hours.
That is wrong! Remember the pattern: "prefer X to Y" or "prefer X over Y".
correct! I prefer having a higher-paying job with longer hours to having a lower-paying job with shorter hours.
"If / Imaginary" questions
Here is an example:
- If you had a small amount of money, would you spend it right away or save it? Use details and examples to support your explanation.
If I had a small amount of money, I would choose to save it for a number of reasons.
"If / Imaginary" questions
Here are some examples:
- Should using cell phones be permitted while driving? Use details and examples to support your explanation.
- Should new university students all be required to read the same book in summer before they start their first course of study? Explain your answer.
- Do you think bicycles will still be widely used in the future or replaced by other means of transportation?
- What is an important benefit that an employer can offer to make sure employees are happy and healthy? Explain your answer.
- Should college students be required to take at least one class in Philosophy?
In my opinion, _____
I strongly/firmly believe that _____
In my view, _____
As far as I am concerned, _____
It is my belief that _____
In my opinion, not all university students should be required to read the same book before entering their first year of study.
I firmly believe that the use of cellphones should be prohibited while driving.
In my view, bicycles will become obsolete due to the emergence of other means of transportation.
As far as I am concerned, the most important benefit that an employer can offer to make sure employees are happy and healthy is a great health care package.
It is my belief that it should not be a requirement that all college students take at least one philosophy class.
"Advantage and Disadvantage" questions
- Should universities allow students to watch TV in their dormitories? What is your opinion and why? What are the advantages and disadvantages of watching TV in dormitories? Include reasons and examples to support your response.
- Should young children spend a great amount of their time practicing sports? What is your opinion and why? Discuss the advantages and disadvantages of this. Use specific reasons and examples to support your answer.
- Advantages and disadvantages
- Upsides and downsides
- Benefits and drawbacks
- pros and cons
- Positive aspects and negative aspects
For a sentence like this "Living in a small city has advantages and disadvantages" can be expressed as the following:
- Living in a small city has pros and cons.
- Living in a small city has upsides and downsides.
- Living in a small city has benefits and drawbacks.
- Living in a small city has positive and negative aspects.
Let's have a look at a template you can use for this style of question.
The advantage of ___ is ____. …..(add more details about the advantage)
On the other hand, there is a disadvantage to ____ (Verb-ing + o). …… (add more details about the disadvantage)
In conclusion,____ has pros and cons, but the advantage outweighs the disadvantage (or the disadvantage outweighs the advantage).
Therefore, I think ___ .
Tips to get a high score
2. You can paraphrase the prompt to give your first sentence.
3. Be specific about your supporting details and examples. The trick is to use sentence structure like "If I...., I..." or "When I ..., I ..." when providing supporting details and examples.
1. Some people like to A. Other people like to B. Which of these do you prefer? Why?
2. Do you agree or disagree with the following statement? .________________
When you answer the question, you should spend 5 ~ 10 seconds to state your preference or your opinion on the statement. Then, you should spend about 15 - 20 seconds to present your first reason and another 15 - 20 seconds to present your second reason. The use of conjunction is important while connecting different reasons. Finally, you should leave the last 5 seconds to summarize your opinion or your preference.
Below are some phrases that you can use to express your preference.
| Phrases |
|---|
| Although some people ___, I prefer ___ because ___ |
| Although there are many good reasons why ___, I prefer ___ because ___ |
| Although there are many good reasons why ___, I favor ___ because ___ |
| Although there are many good reasons why ___, my preference is___ because ___ |
| Although a good judgement can be made for ___, my preference is ___ because ___ |
Below are some phrases that you can use to express your opinions.
| Support the opinion | Oppose the opinion |
|---|---|
| I believe (that) .. | I don't believe (that) .. |
| I think (that) .. | I don't think (that) .. |
| In my opinion, students should be permitted to.. | In my opinion, students should not be permitted to.. |
| I agree with the statement that.. | I disagree with the statement that.. |
| It is my belief that students should be allowed to.. | It is my belief that students should not be allowed to... |
| It is my view that students should be required to.. | It is my belief that students should not be required to... |
For a question like "Do you agree or disagree with that music classes are not necessary?", you can use the following phrases to express your opinion.
| Phrases | Example sentence |
|---|---|
| In my opinion, there is no need to .. | In my opinion, there is no need for students to wear uniforms |
| In my opinion, it is necessary for .. that.. | In my opinion, it is necessary for schools to provide club activities |
| In my opinion, it is unnecessary for .. that.. | In my opinion, it is unnecessary for students to do household tasks |
| In my opinion, it is essential that .. | In my opinion, it is essential that students are exposed to the music |
| In my opinion, it is vitally important that .. | In my opinion, it is vitally important that people use cellphones during school hours |
| In my opinion, it is critical that .. | In my opinion, it is critical that primary school teachers have good communication skills.. |
| In my opinion, it is crucial that .. | In my opinion, it is crucial that students focus on a particular field of study.. |
| ADDITION | CONTRAST | CAUSE | EFFECT | EXAMPLE | SUMMARY | TIME SEQUENCE |
| And
Also Moreover Furthermore In addition Additionally Besides |
But
However Although Even though Though Despite that In spite of Despite of Nevertheless Nonetheless In contrast On the contrary Conversely On the other hand Whereas While As opposed to Contray to |
Because
For Since Now that |
So
Consequently As a result Therefore Hence Thus |
For example
For instance To illustrate As an illustration |
In conclusion
To sum up To conclude For these reasons in conclusion in short to summarize on the whole in simpler terms |
First of all
Firstly Secondly Last but not least |