TOEIC 600 từ vựng cho điểm số
traffic star_border
/ˈtrafɪk/ play_circle_filledTOEIC 800 từ vựng cho điểm số
commute star_border
/kəˈmjuːt/ play_circle_filledarrow_forward
TOEIC 900 từ vựng cho điểm số
backed up star_border
/ˈbæk.ʌp/ play_circle_filled
lock
Bài dạy từ vựng này chỉ dành cho các học viên có trả phí
Trong phần dạy từ vựng này, bạn có thể học cách diễn đạt các câu tiếng Trung sau đây bằng tiếng Anh
arrow_backward
1/2
close
Danh sách từ vựng
-
TOEIC 600 từ vựng cho điểm số
-
traffic
-
TOEIC 800 từ vựng cho điểm số
-
commute
-
TOEIC 900 từ vựng cho điểm số
-
backed up