TOEIC 600 từ vựng cho điểm số
economy star_border
/iˈkɑː.nə.mi/ play_circle_filledTOEIC 600 từ vựng cho điểm số
invest star_border
/ɪnˈvest/ play_circle_filledarrow_forward
TOEIC 600 từ vựng cho điểm số
investment star_border
/ɪnˈvest.mənt/ play_circle_filled
lock
Bài dạy từ vựng này chỉ dành cho các học viên có trả phí
Trong phần dạy từ vựng này, bạn có thể học cách diễn đạt các câu tiếng Trung sau đây bằng tiếng Anh
TOEIC 600 từ vựng cho điểm số
investor star_border
/ɪnˈves.t̬ɚ/ play_circle_filled
lock
Bài dạy từ vựng này chỉ dành cho các học viên có trả phí
Trong phần dạy từ vựng này, bạn có thể học cách diễn đạt các câu tiếng Trung sau đây bằng tiếng Anh
arrow_backward
arrow_forward
TOEIC 800 từ vựng cho điểm số
bond star_border
play_circle_filled
lock
Bài dạy từ vựng này chỉ dành cho các học viên có trả phí
Trong phần dạy từ vựng này, bạn có thể học cách diễn đạt các câu tiếng Trung sau đây bằng tiếng Anh
TOEIC 900 từ vựng cho điểm số
plummet star_border
/plum-met/ [p.l.ah1.m.ah0.t] /ˈplʌm.ɪt/ play_circle_filled
lock
Bài dạy từ vựng này chỉ dành cho các học viên có trả phí
Trong phần dạy từ vựng này, bạn có thể học cách diễn đạt các câu tiếng Trung sau đây bằng tiếng Anh
arrow_backward
arrow_forward
TOEIC 900 từ vựng cho điểm số
plunge star_border
/plunge/ [p.l.ah1.n.jh] /plʌndʒ/ play_circle_filled
lock
Bài dạy từ vựng này chỉ dành cho các học viên có trả phí
Trong phần dạy từ vựng này, bạn có thể học cách diễn đạt các câu tiếng Trung sau đây bằng tiếng Anh
TOEIC 900 từ vựng cho điểm số
portfolio star_border
play_circle_filled
lock
Bài dạy từ vựng này chỉ dành cho các học viên có trả phí
Trong phần dạy từ vựng này, bạn có thể học cách diễn đạt các câu tiếng Trung sau đây bằng tiếng Anh
arrow_backward
1/4
close
Danh sách từ vựng
-
TOEIC 600 từ vựng cho điểm số
-
economy
-
invest
-
investment
-
investor
-
TOEIC 800 từ vựng cho điểm số
-
bond
-
TOEIC 900 từ vựng cho điểm số
-
plummet
-
plunge
-
portfolio