TOEIC 600 từ vựng cho điểm số
order star_border
/ˈɔːr.dɚ/ play_circle_filledTOEIC 800 từ vựng cho điểm số
cash register star_border
play_circle_filledarrow_forward
TOEIC 800 từ vựng cho điểm số
pick up star_border
play_circle_filled
lock
Bài dạy từ vựng này chỉ dành cho các học viên có trả phí
Trong phần dạy từ vựng này, bạn có thể học cách diễn đạt các câu tiếng Trung sau đây bằng tiếng Anh
TOEIC 800 từ vựng cho điểm số
ring up star_border
play_circle_filled
lock
Bài dạy từ vựng này chỉ dành cho các học viên có trả phí
Trong phần dạy từ vựng này, bạn có thể học cách diễn đạt các câu tiếng Trung sau đây bằng tiếng Anh
arrow_backward
arrow_forward
TOEIC 800 từ vựng cho điểm số
sell out star_border
play_circle_filled
lock
Bài dạy từ vựng này chỉ dành cho các học viên có trả phí
Trong phần dạy từ vựng này, bạn có thể học cách diễn đạt các câu tiếng Trung sau đây bằng tiếng Anh
TOEIC 900 từ vựng cho điểm số
on order star_border
play_circle_filled
lock
Bài dạy từ vựng này chỉ dành cho các học viên có trả phí
Trong phần dạy từ vựng này, bạn có thể học cách diễn đạt các câu tiếng Trung sau đây bằng tiếng Anh
arrow_backward
1/3
close
Danh sách từ vựng
-
TOEIC 600 từ vựng cho điểm số
-
order
-
TOEIC 800 từ vựng cho điểm số
-
cash register
-
pick up
-
ring up
-
sell out
-
TOEIC 900 từ vựng cho điểm số
-
on order