TOEIC 800 từ vựng cho điểm số
between jobs star_border
play_circle_filledTOEIC 800 từ vựng cho điểm số
jobless star_border
/ˈdʒɑːb.ləs/ play_circle_filledarrow_forward
TOEIC 800 từ vựng cho điểm số
out of work star_border
play_circle_filled
lock
Bài dạy từ vựng này chỉ dành cho các học viên có trả phí
Trong phần dạy từ vựng này, bạn có thể học cách diễn đạt các câu tiếng Trung sau đây bằng tiếng Anh
arrow_backward
1/2
close
Danh sách từ vựng
-
TOEIC 800 từ vựng cho điểm số
-
between jobs
-
jobless
-
out of work