TOEIC 600 từ vựng cho điểm số
in charge of star_border
play_circle_filledTOEIC 600 từ vựng cho điểm số
supervise star_border
/ˈsuː.pɚ.vaɪz/ play_circle_filledarrow_forward
TOEIC 600 từ vựng cho điểm số
supervision star_border
/ˌsuːpəˈvɪʒn/ play_circle_filled
lock
Bài dạy từ vựng này chỉ dành cho các học viên có trả phí
Trong phần dạy từ vựng này, bạn có thể học cách diễn đạt các câu tiếng Trung sau đây bằng tiếng Anh
TOEIC 800 từ vựng cho điểm số
oversee star_border
/ˌoʊ.vɚˈsiː/ play_circle_filled
lock
Bài dạy từ vựng này chỉ dành cho các học viên có trả phí
Trong phần dạy từ vựng này, bạn có thể học cách diễn đạt các câu tiếng Trung sau đây bằng tiếng Anh
arrow_backward
arrow_forward
TOEIC 900 từ vựng cho điểm số
assemble star_border
/əˈsem.bəl/ play_circle_filled
lock
Bài dạy từ vựng này chỉ dành cho các học viên có trả phí
Trong phần dạy từ vựng này, bạn có thể học cách diễn đạt các câu tiếng Trung sau đây bằng tiếng Anh
arrow_backward
1/3
close
Danh sách từ vựng
-
TOEIC 600 từ vựng cho điểm số
-
in charge of
-
supervise
-
supervision
-
TOEIC 800 từ vựng cho điểm số
-
oversee
-
TOEIC 900 từ vựng cho điểm số
-
assemble