In this question the TOEFL Speaking Task 4, you'll listen to part of a lecture. You will then be asked a question about what you have heard. Your response will be scored on your ability to speak clearly and coherently and on your ability to accurately convey information about what you heard. You'll have 20 seconds to prepare your answer and 60 seconds to speak.
You have 60 seconds to record your answer. Click the record button to begin.
Okay! Let’s continue! Here’s a thought: have you ever wondered why trees are capable of living for long periods of time, despite local bad weather conditions, or even global environmental changes? Well, they’re able to do that, because they have special adaptations that allow them to survive and change with the environment.
One adaptation is their ability to release chemicals that can prevent damage from insects. Now, we all know that insects need to eat the trees' leaves and branches to survive, causing damage. Trees can limit this damage by releasing a chemical substance that insects can't live with. This makes the trees less vulnerable to these attacks. For example, redwood trees release gallotannic acid from their leaves and branches to scare off hungry insects.
Another adaptation is their complex root system that helps them to survive during a storm. You see, trees have many roots and the roots can grow in all directions, even tangling with other trees’ roots. So during a big storm, trees can survive by “holding each other up”! Take redwood trees as an example, they have the strongest root system found in trees. Their root system often extends as much as 100 feet around the tree. This is a very long distance compared to other trees' root systems. In addition to that, these underground root networks often end up growing in circular clusters. These circular clusters give them tremendous strength against the forces of nature. This way they can withstand high winds and even floods.
Question: Using the main point and examples from the lecture, describe two types of adaptations that trees have that allow them to survive in the environment.
You have 20 seconds to prepare you answer
00:20
Question: Using the main point and examples from the lecture, describe two types of adaptations that trees have that allow them to survive in the environment.
You have 60 seconds to speak
Sample Response 1/1
The professor talks about trees and their ability to survive. One of their abilities is releasing a chemical substance that prevents insects from eating the trees. One specific tree the professor talks about is the redwood tree. This tree releases gallotannic acid in their leaves and branches, in an attempt to protect themselves from insects. The second ability trees have to survive is their complex root system. Again, using the redwood tree, the professor explains that their complex root system is among the strongest of trees. They bind with each other in the ground even under the strongest storm because the roots stretch in every direction and can actually group with the roots of other trees. Adaptations like those two keep trees growing strong and protected.
Từ vựng xuất hiện trong đề này
Từ vựng liên quan
Không có từ vựng nào liên kết với bài luyện tập này
Được chấm bài nói kèm phản hồi âm thanh và báo cáo điểm chi tiết.
Nhận chấm bài nói
Sample Speaking Review
Tóm tắt điểm số
Đánh giá của AI
Phản hồi của AI về phát âm
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ð/
play_circle_filled
/dh/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
50% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 80% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
40% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
81% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɑ/
play_circle_filled
/aa/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
77% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 64% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
69% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
11% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
93% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
95% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/eɪ/
play_circle_filled
/ey/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
63% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 66% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
38% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
35% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
72% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
21% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
59% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
97% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
65% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/dʒ/
play_circle_filled
/jh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/eɪ/
play_circle_filled
/ey/ |
70% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
62% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
89% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ð/
play_circle_filled
/dh/ |
59% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɑ/
play_circle_filled
/aa/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/dʒ/
play_circle_filled
/jh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
60% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
52% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
64% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
87% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/j/
play_circle_filled
/y/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
33% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
51% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
60% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
69% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 67% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɚ/
play_circle_filled
/er/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
0% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 76% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
67% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʊ/
play_circle_filled
/uh/ |
64% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
96% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 82% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
87% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
43% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
32% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
90% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
0% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 80% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 28% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
39% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
5% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
25% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 76% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
45% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɑ/
play_circle_filled
/aa/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 82% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ah/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 74% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
40% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
40% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɚ/
play_circle_filled
/er/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 80% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ð/
play_circle_filled
/dh/ |
72% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
69% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/eɪ/
play_circle_filled
/ey/ |
87% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/tʃ/
play_circle_filled
/ch/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
67% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
70% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
72% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 73% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʃ/
play_circle_filled
/sh/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 76% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/j/
play_circle_filled
/y/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
57% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
53% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ð/
play_circle_filled
/dh/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/θ/
play_circle_filled
/th/ |
49% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
58% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 48% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
48% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
60% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
53% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
55% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
63% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
0% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
0% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɑ/
play_circle_filled
/aa/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/dʒ/
play_circle_filled
/jh/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 82% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʃ/
play_circle_filled
/sh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 80% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ð/
play_circle_filled
/dh/ |
40% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
93% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
95% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/b/
play_circle_filled
/b/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/eɪ/
play_circle_filled
/ey/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
77% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
81% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/b/
play_circle_filled
/b/ |
77% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/eɪ/
play_circle_filled
/ey/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 70% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/dʒ/
play_circle_filled
/jh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ah/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
67% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
55% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
54% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɚ/
play_circle_filled
/er/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
70% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/h/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɚ/
play_circle_filled
/er/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʃ/
play_circle_filled
/sh/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
Phát âm: 89% Độ lưu loát: 93% Ngữ pháp: 75% Mạch lạc: 90% Từ vựng: 80% Liên quan: 95%
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ah/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 76% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
40% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
40% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 82% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
4% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 82% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
56% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
49% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
70% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
81% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
95% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
50% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
24% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
58% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 79% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
67% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
69% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
61% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 59% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
31% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
56% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
81% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
77% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
72% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
28% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 79% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
51% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
86% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/tʃ/
play_circle_filled
/ch/ |
69% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
90% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
98% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
96% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
54% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
48% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
86% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 54% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
48% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
39% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
48% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 67% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
46% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
53% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/h/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 53% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
54% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
69% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
43% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
43% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
12% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ah/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 70% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
99% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
0% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ð/
play_circle_filled
/dh/ |
89% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
93% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
93% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
95% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
72% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
89% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/b/
play_circle_filled
/b/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
83% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
65% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 69% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/j/
play_circle_filled
/y/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
57% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
0% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/dʒ/
play_circle_filled
/jh/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ah/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/b/
play_circle_filled
/b/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
70% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
74% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
57% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
87% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 70% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
55% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɑ/
play_circle_filled
/aa/ |
59% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
61% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/dʒ/
play_circle_filled
/jh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/b/
play_circle_filled
/b/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
83% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
67% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 73% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
64% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
67% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
59% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
53% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/h/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ð/
play_circle_filled
/dh/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ah/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 64% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
64% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
30% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 82% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
69% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ð/
play_circle_filled
/dh/ |
90% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
75% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
71% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
Phát âm: 89% Độ lưu loát: 94% Ngữ pháp: 65% Mạch lạc: 80% Từ vựng: 75% Liên quan: 90%
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
83% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
58% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/tʃ/
play_circle_filled
/ch/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɚ/
play_circle_filled
/er/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
71% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɑ/
play_circle_filled
/aa/ |
93% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
95% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
97% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
72% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
86% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
61% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
90% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
93% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 79% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
52% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɑ/
play_circle_filled
/aa/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
71% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
54% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
75% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
67% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
59% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
69% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 73% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
75% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɑ/
play_circle_filled
/aa/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
57% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
50% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
87% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
35% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɚ/
play_circle_filled
/er/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/dʒ/
play_circle_filled
/jh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
51% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/eɪ/
play_circle_filled
/ey/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʃ/
play_circle_filled
/sh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ʃ/
play_circle_filled
/sh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
57% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 76% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/j/
play_circle_filled
/y/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʊ/
play_circle_filled
/uh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
48% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
58% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
64% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɚ/
play_circle_filled
/er/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/tʃ/
play_circle_filled
/ch/ |
71% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
89% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
45% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
40% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 68% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
0% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 79% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
30% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
95% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/b/
play_circle_filled
/b/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
27% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 76% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
75% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
69% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
43% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
54% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
63% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
63% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 79% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
86% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
83% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
12% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ð/
play_circle_filled
/dh/ |
50% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
71% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
92% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
0% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 80% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
60% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
45% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 46% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
98% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
50% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
6% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
36% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
46% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
2% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
92% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɚ/
play_circle_filled
/er/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
67% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
60% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
74% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/h/ |
69% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
77% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
98% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʃ/
play_circle_filled
/sh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
59% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
90% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ah/ |
97% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
36% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 79% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
96% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
92% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
31% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 82% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
87% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɚ/
play_circle_filled
/er/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 69% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
75% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/j/
play_circle_filled
/y/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʊ/
play_circle_filled
/uh/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
61% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
48% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
28% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
50% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
62% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
75% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/eɪ/
play_circle_filled
/ey/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʃ/
play_circle_filled
/sh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
60% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/tʃ/
play_circle_filled
/ch/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 66% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
41% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
54% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
40% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
65% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ah/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
98% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
74% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
Phát âm: 92% Độ lưu loát: 91% Ngữ pháp: 45% Mạch lạc: 60% Từ vựng: 60% Liên quan: 85%
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
cancel 75% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ah/ |
67% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 57% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ah/ |
57% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/θ/
play_circle_filled
/th/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 28% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
77% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
98% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
83% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
61% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
24% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
32% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
92% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/j/
play_circle_filled
/y/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
75% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
60% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
46% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
42% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 68% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
75% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
52% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
51% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
59% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
25% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
51% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
83% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
77% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɑ/
play_circle_filled
/aa/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 58% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
55% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
41% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
56% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/θ/
play_circle_filled
/th/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aʊ/
play_circle_filled
/aw/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/eɪ/
play_circle_filled
/ey/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
54% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
81% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 61% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
24% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
55% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʃ/
play_circle_filled
/sh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
67% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
56% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
52% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 76% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
93% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/j/
play_circle_filled
/y/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
34% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/j/
play_circle_filled
/y/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
86% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
93% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 69% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
96% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɚ/
play_circle_filled
/er/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
77% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
0% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 80% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
45% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 76% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
87% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
40% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
47% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 82% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
57% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
35% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 82% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 82% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɑ/
play_circle_filled
/aa/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/b/
play_circle_filled
/b/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
58% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
75% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
64% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
55% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
70% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
70% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/b/
play_circle_filled
/b/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/eɪ/
play_circle_filled
/ey/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʃ/
play_circle_filled
/sh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
92% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
58% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
83% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
71% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/h/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aʊ/
play_circle_filled
/aw/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 68% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
61% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
58% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
52% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/h/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aʊ/
play_circle_filled
/aw/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 58% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
0% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
87% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
40% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
49% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 76% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/h/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/θ/
play_circle_filled
/th/ |
45% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/θ/
play_circle_filled
/th/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
71% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 79% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 80% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/h/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aʊ/
play_circle_filled
/aw/ |
56% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 76% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
Phát âm: 85% Độ lưu loát: 89% Ngữ pháp: 70% Mạch lạc: 85% Từ vựng: 75% Liên quan: 90%
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Báo cáo điểm theo tiêu chí
overall: 90
Báo cáo điểm theo tiêu chí
Phát âm: 89
Báo cáo điểm theo tiêu chí
Ngữ pháp: 64
Báo cáo điểm theo tiêu chí
Từ vựng: 72
Báo cáo điểm theo tiêu chí
Mạch lạc: 79
Báo cáo điểm theo tiêu chí
Liên quan: 90
Báo cáo điểm theo tiêu chí
Độ lưu loát: 92
Báo cáo điểm theo tiêu chí
Báo cáo điểm theo tiêu chí
Hoàn thành nhiệm vụ 4/5
Phản hồi này giải thích mức độ trả lời đúng yêu cầu, cách tổ chức bài, và ảnh hưởng của ngữ pháp, từ vựng, sự mạch lạc đến hiệu quả giao tiếp. Hãy chỉnh sửa theo gợi ý và thêm chi tiết cụ thể hơn.
Cách cải thiện
Yêu cầu chấm bài để xem nội dung này
...
Phát âm 4/5
Phản hồi này giải thích mức độ trả lời đúng yêu cầu, cách tổ chức bài, và ảnh hưởng của ngữ pháp, từ vựng, sự mạch lạc đến hiệu quả giao tiếp. Hãy chỉnh sửa theo gợi ý và thêm chi tiết cụ thể hơn.
Cách cải thiện
Yêu cầu chấm bài để xem nội dung này
...
Độ lưu loát 4/5
Phản hồi này giải thích mức độ trả lời đúng yêu cầu, cách tổ chức bài, và ảnh hưởng của ngữ pháp, từ vựng, sự mạch lạc đến hiệu quả giao tiếp. Hãy chỉnh sửa theo gợi ý và thêm chi tiết cụ thể hơn.
Cách cải thiện
Yêu cầu chấm bài để xem nội dung này
...
Ngữ pháp 3/5
Phản hồi này giải thích mức độ trả lời đúng yêu cầu, cách tổ chức bài, và ảnh hưởng của ngữ pháp, từ vựng, sự mạch lạc đến hiệu quả giao tiếp. Hãy chỉnh sửa theo gợi ý và thêm chi tiết cụ thể hơn.
Cách cải thiện
Yêu cầu chấm bài để xem nội dung này
...
Sử dụng từ vựng 3/5
Phản hồi này giải thích mức độ trả lời đúng yêu cầu, cách tổ chức bài, và ảnh hưởng của ngữ pháp, từ vựng, sự mạch lạc đến hiệu quả giao tiếp. Hãy chỉnh sửa theo gợi ý và thêm chi tiết cụ thể hơn.
Cách cải thiện
Yêu cầu chấm bài để xem nội dung này
...
Mức độ liên quan và chất lượng ý hỗ trợ 4/5
Phản hồi này giải thích mức độ trả lời đúng yêu cầu, cách tổ chức bài, và ảnh hưởng của ngữ pháp, từ vựng, sự mạch lạc đến hiệu quả giao tiếp. Hãy chỉnh sửa theo gợi ý và thêm chi tiết cụ thể hơn.
Cách cải thiện
Yêu cầu chấm bài để xem nội dung này
...
Liên kết và mạch lạc 4/5
Phản hồi này giải thích mức độ trả lời đúng yêu cầu, cách tổ chức bài, và ảnh hưởng của ngữ pháp, từ vựng, sự mạch lạc đến hiệu quả giao tiếp. Hãy chỉnh sửa theo gợi ý và thêm chi tiết cụ thể hơn.
Cách cải thiện
Yêu cầu chấm bài để xem nội dung này
...
Hãy tạo tài khoản để yêu cầu chấm bài.
No Speaking Answer Found
You must submit a speaking response before using this training exercise.
Sample Answer
The professor talks about trees and their ability to survive. One of their abilities is releasing a chemical substance that prevents insects from eating the trees. One specific tree the professor talks about is the redwood tree. This tree releases gallotannic acid in their leaves and branches, in an attempt to protect themselves from insects. The second ability trees have to survive is their complex root system. Again, using the redwood tree, the professor explains that their complex root system is among the strongest of trees. They bind with each other in the ground even under the strongest storm because the roots stretch in every direction and can actually group with the roots of other trees. Adaptations like those two keep trees growing strong and protected.
speaking LessonsCompleted: 0 / 77
Master TOEFL Speaking Task 4
- Using the main point and examples from the lecture, describe the two ways of discovering an invention.
- Describe two adaptations that the Arctic butterfly has developed for cold climates.
- Describe slump and creep.
- Describe two negative impacts of logos.
In this case, your response should include the following:
2. The first example or the first concept
3. The second example or the second concept
4. A conclusion
ANSWER TEMPLATE
- Using two examples from the lecture, describe camouflage.
- Using two examples from the lecture, describe ecological succession.
- Using two examples from the lecture, describe the relationship between Biodiversity and ecosystem restoration.
In this case, you can use the following template to form your response.
The professor uses two examples to demonstrate ______
In the first example, ______
In the second example, ______
In summary/Therefore/Ultimately, ______
Note-taking tips
There are certain keywords or sentence patterns that professors use to introduce new academic concepts:
2. X occurs when/where ________________________________
3. A concept/idea/situation________ that/who/which ___________ is referred to as/known as/called X
4. X refers to the idea/concept that ____ or X___ refers to the situation/circumstance where ____
Examples:
Verbal communication is a type of communication that uses words and language.
VC occurs when we use language and speak to each other
The style of communication that uses words and language is referred to as VC.
VC refers to a style of communication where language and words are used
Pay attention to the following transition words that help you capture the main ideas and examples:
| Type of connection | Transition words |
| These words can help you show the order of ideas. |
First/Second/Third Firstly (or "First of all")/Secondly/Thirdly (or "Lastly") For one thing/For another thing/Finally (or "Lastly") In the first place/in the second place/Finally (or "Lastly") Instead of "First", "First of all" and "Firstly", we can use "To begin with", "To start with", or "For starters". We can also use "First and foremost" to state that the first key point is the most important one among all key points. Likewise, instead of "Finally" and "Lastly", we can use "Last but not least" to state that the final key point is just as important as the others, despite it being mentioned last. |
| These words can help you add information | In addition, furthermore, additionally, also, next, moreover, what's more, on top of that |
| These words can help you conclude or to summarize: | To sum up, in summary, in conclusion, to conclude, all in all, all things considered ,overall, taking everything into consideration, in a nutshell |
| These words can help you demonstrate contrast | Conversely, on the contrary, by contrast, by way of contrast, on one hand/on the other hand |
| These words can help you compare or demonstrate similarity | Similarly, likewise, by the same token, along similar lines |
| These words can help you state a result. | As a result, as a consequence, consequently, therefore |
| These words can help you state a generalization. | Generally, on the whole, in most cases, in general |
| These words can help you clarify a point. | That is, in other words, to put it simply, That is to say, just to reiterate |
| These words can help you give examples. | For example, for instance, take something, for example, to give a clear example |
| These words can help you state an alternative. | Alternatively, as another possibility |
Examples:
Alright! For those of you who don't know what a self-fulfilling prophecy is. Today's lecture I am going to talk about self-fulfilling prophecy! So.. a self-fulfilling prophecy occurs when a person acts based on a false presupposition, forcing their thoughts to become the reality. I'll give you an example. A bank is run properly for many years, there are no problems whatsoever, and everybody's money is safe. One day, a large group of people came to the bank, the reason is unknown, and many of the customers falsely perceive this to mean the bank is in financial trouble, so they decide to withdraw their money so they do not incur any losses. Unfortunately for the bank, the rumor continued and more people began withdrawing their money and finally the bank did go into financial trouble and ended up going bankrupt. Therefore, the false rumor indirectly became true as a result of their actions.
Here are symbols you can use in your notes.
| Symbol | Meaning | Examples |
| = | refer to, occur, ..etc | A concept that people make choices to describe a situation in a positive or negative way is referred to as word framing Word framing = ppl describe a situation in ✓ or X way. |
| ∵ | Because, as a result of, due to, because, owing to | Due to the increasing popularity of e-books, there has been a fall in paper book sales.
∵↑e-books, paper books $↓ |
| ∴ | Therefore | Element 43 has radioactive decay, therefore element 43 doesn't last very long, which means if that ever had been present on earth,
it would have decayed ages ago. Elem43 has radioa. decay ∴ it ≠ last long |
| => | result in, lead to, contribute to, give rise to, cause | Carbon dioxide significantly contributes to global warming. CO => global warming |
| ≠ | isn't, doesn't, don't, can't etc. |
Element 43 has radioactive decay, therefore element 43 doesn't last very long, which means if that ever had been present on earth,
it would decayed ages ago. Elem43 has radioa. decay ∴ it ≠ last long |
| + | many, lots of, a great deal of, etc. | Because potatoes have the ability to provide abundant and extremely nutritious food crop, no other
crop grew in Northern Europe. As a result, the nutrition of the general population improved tremendously and population
soared in the early 1800s. ∵ potatoes /nutri crop/+vitamins => popul↑ in Europe 1800s |
| ++ | Comparatives |
Older and more experienced birds who nest in the high density shrub areas have significantly more offspring than those
in low density areas, which suggests the choice of where to nest does have an impact on the number of chicks they have.
older birds /nest in high shrub ++offsprings birds/nest in low shrub |
| +++ | Superlatives | What was even more surprising were all the large
organisms that lived down there. The most distinctive of these was
something called the tube worm. Here, let me show you a picture.
The tube of the tube worm is really, really long. They can be up to one
and half meters long, and these tubes are attached to the ocean floor,
pretty weird looking, huh?
! +++special = tube warm /long/tubes attached to ocean floor |
| - | Little, few, lack ,in short of/ be in shortage of, etc. | As I said the monsoon migrated itself, so there was less rain in the Sahara.
The land started to get drier, which in turn caused huge decreases in the amount of vegetation,
because vegetation doesn't grow as well in dry soil, right? And then, less vegetation means the soil can't hold water and
the soil loses its ability to retain water when it does rain. So then you have less moisture to help clouds form, nothing
to evaporate for cloud formation. - rain in Sahara land ++dry => vegetation↓ --vegetation => soil ≠ hold water => -water to form cloud |
| ! | Important, interesting | But what's particularly interesting about these volcanoes is that most of the volcanoes here on Earth are not shield volcanoes.
Instead, they are other volcano types, like strata volcanoes, for example, which are a result of tectonic plate movement. ! volcanoes on earth ≠ shield volcanoes = strata volcanoes tectonic plate => volcanoes on earth |
Other symbols:
| Symbol | Meaning |
| & | And, also, in addition, etc. |
| ~ | about/around, approximately, etc. |
| ... | And so on |
| $ | Sales, money, cost |
| e.g. | For example |
| i.e. | That is |
| x | Wrong, incorrect, bad, detrimental, negative, etc. |
| ✓ | Right, good, positive, etc. |