This task measures your ability to process the sentences you hear and then to accurately and intelligibly reproduce these sentences. You will repeat seven sentences within a scenario in an academic or campus life setting.
For each sentence, you will have a maximum of 8 to 12 seconds to record a response.
You are learning how to assist students at the university’s IT help desk. Listen to your trainer and repeat what she says. Repeat only once.
Listen and repeat only once.
Response Time
Listen and repeat only once.
Response Time
Listen and repeat only once.
Response Time
Listen and repeat only once.
Response Time
Listen and repeat only once.
Response Time
Listen and repeat only once.
Response Time
Listen and repeat only once.
Response Time
Từ vựng xuất hiện trong đề này
Từ vựng liên quan
Không có từ vựng nào liên kết với bài luyện tập này
Được chấm bài nói kèm phản hồi âm thanh và báo cáo điểm chi tiết.
assignment
Nhận chấm Listen và Repeat
Bài chấm nói mẫu
Tóm tắt điểm số
Đánh giá của AI
Phản hồi của AI về phát âm
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ð/
play_circle_filled
/dh/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
50% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 80% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
40% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
81% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɑ/
play_circle_filled
/aa/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
77% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 64% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
69% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
11% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
93% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
95% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/eɪ/
play_circle_filled
/ey/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
63% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 66% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
38% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
35% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
72% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
21% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
59% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
97% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
65% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/dʒ/
play_circle_filled
/jh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/eɪ/
play_circle_filled
/ey/ |
70% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
62% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
89% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ð/
play_circle_filled
/dh/ |
59% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɑ/
play_circle_filled
/aa/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/dʒ/
play_circle_filled
/jh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
60% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
52% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
64% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
87% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/j/
play_circle_filled
/y/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
33% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
51% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
60% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
69% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 67% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɚ/
play_circle_filled
/er/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
0% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 76% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
67% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʊ/
play_circle_filled
/uh/ |
64% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
96% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 82% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
87% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
43% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
32% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
90% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
0% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 80% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 28% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
39% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
5% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
25% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 76% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
45% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɑ/
play_circle_filled
/aa/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 82% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ah/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 74% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
40% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
40% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɚ/
play_circle_filled
/er/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 80% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ð/
play_circle_filled
/dh/ |
72% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
69% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/eɪ/
play_circle_filled
/ey/ |
87% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/tʃ/
play_circle_filled
/ch/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
67% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
70% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
72% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 73% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʃ/
play_circle_filled
/sh/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 76% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/j/
play_circle_filled
/y/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
57% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
53% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ð/
play_circle_filled
/dh/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/θ/
play_circle_filled
/th/ |
49% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
58% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 48% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
48% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
60% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
53% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
55% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
63% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
0% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
0% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɑ/
play_circle_filled
/aa/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/dʒ/
play_circle_filled
/jh/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 82% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʃ/
play_circle_filled
/sh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 80% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ð/
play_circle_filled
/dh/ |
40% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
93% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
95% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/b/
play_circle_filled
/b/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/eɪ/
play_circle_filled
/ey/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
77% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
81% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/b/
play_circle_filled
/b/ |
77% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/eɪ/
play_circle_filled
/ey/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 70% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/dʒ/
play_circle_filled
/jh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ah/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
67% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
55% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
54% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɚ/
play_circle_filled
/er/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
70% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/h/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɚ/
play_circle_filled
/er/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʃ/
play_circle_filled
/sh/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
Phát âm: 89% Độ lưu loát: 93% Ngữ pháp: 75% Mạch lạc: 90% Từ vựng: 80% Liên quan: 95%
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ah/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 76% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
40% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
40% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 82% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
4% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 82% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
56% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
49% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
70% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
81% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
95% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
50% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
24% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
58% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 79% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
67% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
69% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
61% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 59% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
31% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
56% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
81% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
77% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
72% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
28% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 79% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
51% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
86% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/tʃ/
play_circle_filled
/ch/ |
69% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
90% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
98% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
96% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
54% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
48% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
86% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 54% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
48% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
39% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
48% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 67% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
46% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
53% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/h/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 53% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
54% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
69% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
43% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
43% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
12% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ah/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 70% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
99% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
0% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ð/
play_circle_filled
/dh/ |
89% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
93% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
93% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
95% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
72% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
89% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/b/
play_circle_filled
/b/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
83% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
65% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 69% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/j/
play_circle_filled
/y/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
57% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
0% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/dʒ/
play_circle_filled
/jh/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ah/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/b/
play_circle_filled
/b/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
70% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
74% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
57% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
87% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 70% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
55% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɑ/
play_circle_filled
/aa/ |
59% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
61% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/dʒ/
play_circle_filled
/jh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/b/
play_circle_filled
/b/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
83% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
67% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 73% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
64% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
67% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
59% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
53% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/h/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ð/
play_circle_filled
/dh/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ah/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 64% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
64% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
30% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 82% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
69% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ð/
play_circle_filled
/dh/ |
90% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
75% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
71% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
Phát âm: 89% Độ lưu loát: 94% Ngữ pháp: 65% Mạch lạc: 80% Từ vựng: 75% Liên quan: 90%
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
83% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
58% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/tʃ/
play_circle_filled
/ch/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɚ/
play_circle_filled
/er/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
71% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɑ/
play_circle_filled
/aa/ |
93% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
95% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
97% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
72% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
86% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
61% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
90% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
93% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 79% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
52% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɑ/
play_circle_filled
/aa/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
71% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
54% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
75% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
67% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
59% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
69% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 73% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
75% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɑ/
play_circle_filled
/aa/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
57% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
50% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
87% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
35% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɚ/
play_circle_filled
/er/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/dʒ/
play_circle_filled
/jh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
51% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/eɪ/
play_circle_filled
/ey/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʃ/
play_circle_filled
/sh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ʃ/
play_circle_filled
/sh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
57% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 76% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/j/
play_circle_filled
/y/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʊ/
play_circle_filled
/uh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
48% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
58% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
64% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɚ/
play_circle_filled
/er/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/tʃ/
play_circle_filled
/ch/ |
71% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
89% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
45% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
40% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 68% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
0% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 79% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
30% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
95% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/b/
play_circle_filled
/b/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
27% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 76% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
75% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
69% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
43% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
54% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
63% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
63% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 79% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
86% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
83% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
12% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ð/
play_circle_filled
/dh/ |
50% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
71% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
92% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
0% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 80% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
60% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
45% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 46% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
98% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
50% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
6% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
36% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
46% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
2% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
92% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɚ/
play_circle_filled
/er/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
67% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
60% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
74% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/h/ |
69% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
77% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
98% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʃ/
play_circle_filled
/sh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
59% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
90% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ah/ |
97% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
36% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 79% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
96% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
92% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
31% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 82% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
87% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɚ/
play_circle_filled
/er/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 69% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
75% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/j/
play_circle_filled
/y/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʊ/
play_circle_filled
/uh/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
61% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
48% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
28% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
50% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
62% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
75% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/eɪ/
play_circle_filled
/ey/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʃ/
play_circle_filled
/sh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
60% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/tʃ/
play_circle_filled
/ch/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 66% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
41% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
54% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
40% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
65% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ah/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
98% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
74% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
Phát âm: 92% Độ lưu loát: 91% Ngữ pháp: 45% Mạch lạc: 60% Từ vựng: 60% Liên quan: 85%
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
cancel 75% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ah/ |
67% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 57% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ah/ |
57% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/θ/
play_circle_filled
/th/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 28% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
77% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
98% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
83% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
61% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
24% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
32% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
92% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/j/
play_circle_filled
/y/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
75% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
60% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
46% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
42% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 68% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
75% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
52% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
51% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
59% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
25% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
51% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
83% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
77% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɑ/
play_circle_filled
/aa/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 58% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
55% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
41% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
56% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/θ/
play_circle_filled
/th/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aʊ/
play_circle_filled
/aw/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/eɪ/
play_circle_filled
/ey/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
54% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
81% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 61% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
24% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
55% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʃ/
play_circle_filled
/sh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
67% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
56% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
52% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 76% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
93% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/j/
play_circle_filled
/y/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
34% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/j/
play_circle_filled
/y/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
86% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
93% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 69% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
96% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɚ/
play_circle_filled
/er/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
77% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
0% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 80% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
45% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 76% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
87% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
40% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
47% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 82% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
57% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
35% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 82% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 82% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɑ/
play_circle_filled
/aa/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/b/
play_circle_filled
/b/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
58% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
75% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
64% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
55% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
70% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
70% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/b/
play_circle_filled
/b/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/eɪ/
play_circle_filled
/ey/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʃ/
play_circle_filled
/sh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
92% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
58% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
83% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
71% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/h/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aʊ/
play_circle_filled
/aw/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 68% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
61% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
58% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
52% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/h/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aʊ/
play_circle_filled
/aw/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 58% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
0% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
87% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
40% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
49% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 76% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/h/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/θ/
play_circle_filled
/th/ |
45% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/θ/
play_circle_filled
/th/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
71% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 79% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 80% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/h/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aʊ/
play_circle_filled
/aw/ |
56% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 76% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
Phát âm: 85% Độ lưu loát: 89% Ngữ pháp: 70% Mạch lạc: 85% Từ vựng: 75% Liên quan: 90%
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Báo cáo điểm theo tiêu chí
overall: 90
Báo cáo điểm theo tiêu chí
Phát âm: 89
Báo cáo điểm theo tiêu chí
Ngữ pháp: 64
Báo cáo điểm theo tiêu chí
Từ vựng: 72
Báo cáo điểm theo tiêu chí
Mạch lạc: 79
Báo cáo điểm theo tiêu chí
Liên quan: 90
Báo cáo điểm theo tiêu chí
Độ lưu loát: 92
Báo cáo điểm theo tiêu chí
Báo cáo điểm theo tiêu chí
Hoàn thành nhiệm vụ 4/5
Phản hồi này giải thích mức độ trả lời đúng yêu cầu, cách tổ chức bài, và ảnh hưởng của ngữ pháp, từ vựng, sự mạch lạc đến hiệu quả giao tiếp. Hãy chỉnh sửa theo gợi ý và thêm chi tiết cụ thể hơn.
Cách cải thiện
Yêu cầu chấm bài để xem nội dung này
...
Phát âm 4/5
Phản hồi này giải thích mức độ trả lời đúng yêu cầu, cách tổ chức bài, và ảnh hưởng của ngữ pháp, từ vựng, sự mạch lạc đến hiệu quả giao tiếp. Hãy chỉnh sửa theo gợi ý và thêm chi tiết cụ thể hơn.
Cách cải thiện
Yêu cầu chấm bài để xem nội dung này
...
Độ lưu loát 4/5
Phản hồi này giải thích mức độ trả lời đúng yêu cầu, cách tổ chức bài, và ảnh hưởng của ngữ pháp, từ vựng, sự mạch lạc đến hiệu quả giao tiếp. Hãy chỉnh sửa theo gợi ý và thêm chi tiết cụ thể hơn.
Cách cải thiện
Yêu cầu chấm bài để xem nội dung này
...
Ngữ pháp 3/5
Phản hồi này giải thích mức độ trả lời đúng yêu cầu, cách tổ chức bài, và ảnh hưởng của ngữ pháp, từ vựng, sự mạch lạc đến hiệu quả giao tiếp. Hãy chỉnh sửa theo gợi ý và thêm chi tiết cụ thể hơn.
Cách cải thiện
Yêu cầu chấm bài để xem nội dung này
...
Sử dụng từ vựng 3/5
Phản hồi này giải thích mức độ trả lời đúng yêu cầu, cách tổ chức bài, và ảnh hưởng của ngữ pháp, từ vựng, sự mạch lạc đến hiệu quả giao tiếp. Hãy chỉnh sửa theo gợi ý và thêm chi tiết cụ thể hơn.
Cách cải thiện
Yêu cầu chấm bài để xem nội dung này
...
Mức độ liên quan và chất lượng ý hỗ trợ 4/5
Phản hồi này giải thích mức độ trả lời đúng yêu cầu, cách tổ chức bài, và ảnh hưởng của ngữ pháp, từ vựng, sự mạch lạc đến hiệu quả giao tiếp. Hãy chỉnh sửa theo gợi ý và thêm chi tiết cụ thể hơn.
Cách cải thiện
Yêu cầu chấm bài để xem nội dung này
...
Liên kết và mạch lạc 4/5
Phản hồi này giải thích mức độ trả lời đúng yêu cầu, cách tổ chức bài, và ảnh hưởng của ngữ pháp, từ vựng, sự mạch lạc đến hiệu quả giao tiếp. Hãy chỉnh sửa theo gợi ý và thêm chi tiết cụ thể hơn.
Cách cải thiện
Yêu cầu chấm bài để xem nội dung này
...
Hãy tạo tài khoản để yêu cầu chấm bài.
speaking LessonsCompleted: 0 / 64
Listen and Repeat: Sentence Patterns
Every Listen & Repeat task follows the same format: seven instructional sentences that guide you through a procedure. Understanding the sentence patterns helps you anticipate what you will hear and remember it more easily.
Sentence Progression
| Sentence | Length | Pattern | Example |
| 1–3 | Short (5–10 words) |
Simple imperative: one action, one object | "Start by plugging in the power cable." "Insert a coffee filter into the slot." |
| 4–5 | Medium (10–14 words) |
Command + purpose clause ("to," "in order to," "before") | "Always wear protective goggles in order to shield your eyes." "Confirm the total before finishing the transaction." |
| 6–7 | Long (15–20+ words) |
Two clauses joined by "and," "so," or "if" | "The elevators will not operate during an emergency drill, so take the stairs instead." "For the best overall performance, you will need to clean your coffee machine at least once each month." |
Strategy: Sentences 1–3 should be easy 5/5 scores. Focus your practice energy on sentences 6–7.
Common Scenario Types
| Device / App Setup | Wi-Fi router, coffee machine, museum audio guide, city tour app |
| Facility Orientation | Gym tour, science laboratory, bike rental station |
| Workplace Procedure | Checkout register, fire drill / emergency evacuation |
| Campus / Academic | Online course registration |
Common Instructional Phrases
These phrases appear frequently in official questions. Recognizing them instantly helps you remember the rest of the sentence:
| "Begin by…" / "Start by…" | First step in a procedure |
| "Be sure to…" / "Make sure to…" | Important reminder or requirement |
| "Remember to…" | Final reminder, often in the last sentence |
| "in order to…" / "to prevent…" | Purpose or reason for an action |
| "If you encounter/experience…" | Troubleshooting or conditional advice |
Scoring: Exact vs. Synonym
You can still score 4 out of 5 if you replace a word with a synonym that keeps the same meaning:
| Original | Acceptable synonym (score 4) |
| "Complete a safety check and fix any problems" | "Do a safety check and correct any issues" |
| "You can prevent messy spills and splashes" | "You can avoid messy spills and splashes" |
However, dropping key words that change the meaning (e.g., skipping "not" in "do not overfill") will lower your score significantly. Always aim for exact repetition first; use synonyms only as a backup.
Master the TOEFL Listen and Repeat Task
In this task you hear seven sentences that form a set of step-by-step instructions. Your job is to repeat each sentence as accurately as you can — same words, same order, and natural English rhythm.
Every scenario is instructional: someone is explaining how to do something or showing you how a place or device works. Common scenarios include setting up a Wi-Fi router, using a gym, operating a checkout register, navigating a museum app, or performing a laboratory procedure.
Sentences start short (5–10 words) and get longer and more complex (15–20+ words) by sentences 6 and 7. Most students lose points on the final two sentences.
Tip 1: Listen for chunks, not isolated words
Since every sentence is an instruction, listen for the action + object + detail pattern. Break the sentence into 3–4 word chunks:
Example: "Obey every road sign, / and keep in mind / that a helmet must be worn / at all times."
Holding four short chunks in memory is much easier than one long string of words.
Tip 2: Copy stress and intonation, not just vocabulary
Scoring rewards responses that sound natural and intelligible. Notice which words the speaker stresses and where the voice rises or falls; mirror that rhythm when you repeat.
For instructions, the stressed words are usually the action verb and the object: "SCAN the BARcode on EVery ITEM on the BELT."
Tip 3: If you forget a word, use a synonym to keep meaning
You can score 4 out of 5 if your response keeps the same meaning, even with slightly different words. For example, "fix any problems" → "correct any issues" still preserves meaning.
However, dropping key words entirely or changing the meaning will lower your score. Focus on keeping every sentence complete.
Tip 4: Expect longer sentences at the end
Sentences 6 and 7 are where most students lose points. They often contain:
- Two clauses joined by "and," "so," or "if" — "The elevators will not operate during an emergency drill, so take the stairs instead."
- Purpose phrases — "Rest whenever needed, and be sure to drink water to achieve the best results."
Listen for the connecting word that joins the two halves, and remember each half separately.
Tip 5: Pronounce endings clearly
Word endings like -s, -ed, -ing, -tion are easy to drop when speaking quickly. But dropping them changes grammar and can cost points:
- "exercises" = 4 syllables (not 3)
- "required" = 3 syllables (not 2)
- "evacuation" = 5 syllables
Practice saying tricky words slowly, then build up to natural speed.
Tip 6: Stay calm and finish cleanly
If you miss a word in the middle, do not stop. Keep going and finish the sentence. A brief gap is better than guessing wildly or trailing off.
For long sentences, prioritize the beginning (the action) and ending (the purpose or result) — these carry the most meaning.