keyboard_return Exit
keyboard_arrow_left

Danh sách từ vựng TOEIC

settings  Cài đ.
close
Các khóa học TOEIC của BestMyTest được biên soạn bởi các giáo viên có chứng chỉ từ khắp nơi trên thế giới. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các bài học hoặc tiếng Anh, đội ngũ của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn tại đây.

Nhận 5 lượt đặt câu hỏi miễn phí ngay hôm nay

 
Chữ cái bắt đầuLetter a
Sắp xếp theo bảng chữ cái keyboard_arrow_down
1 ask for a raise keyboard_arrow_downkeyboard_arrow_up
Click to listen Trình độ từ vựng TOEIC: 0-600 Điểm star_border


2 assemble keyboard_arrow_downkeyboard_arrow_up
/əˈsem.bəl/ Trình độ từ vựng TOEIC: 800-990 Điểm star_border


close