In part 1, the examiner will ask you general questions on familiar topics, e.g. home, family, work, studies and interests. This section should help you relax and talk naturally.
-
library_books Preview Questions
- Do you enjoy playing or watching sports? Why or why not?
- What is the most popular sport in your country?
- Did you play any sports when you were a child?
- How often do you exercise or play sports?
- Do you prefer team sports or individual sports? Why?
- Let's move on to talk about history. Are you interested in history? Why or why not?
- Do you think it is important to learn about history? Why?
- Who is a famous historical figure from your country?
- Have you ever visited a historical place or museum? Can you describe it?
- How do you usually learn about history, for example from books, TV, or the internet?
Cảm ơn!
Bạn đã hoàn thành phần này.
Được chấm bài nói kèm phản hồi âm thanh và báo cáo điểm chi tiết.
assignment
Nhận bài đánh giá nói cao cấp
Bài chấm nói mẫu
Tóm tắt điểm số
Đánh giá của AI
Phản hồi của AI về phát âm
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ð/
play_circle_filled
/dh/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
50% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 80% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
40% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
81% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɑ/
play_circle_filled
/aa/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
77% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 64% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
69% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
11% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
93% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
95% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/eɪ/
play_circle_filled
/ey/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
63% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 66% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
38% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
35% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
72% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
21% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
59% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
97% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
65% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/dʒ/
play_circle_filled
/jh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/eɪ/
play_circle_filled
/ey/ |
70% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
62% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
89% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ð/
play_circle_filled
/dh/ |
59% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɑ/
play_circle_filled
/aa/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/dʒ/
play_circle_filled
/jh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
60% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
52% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
64% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
87% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/j/
play_circle_filled
/y/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
33% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
51% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
60% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
69% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 67% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɚ/
play_circle_filled
/er/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
0% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 76% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
67% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʊ/
play_circle_filled
/uh/ |
64% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
96% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 82% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
87% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
43% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
32% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
90% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
0% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 80% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 28% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
39% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
5% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
25% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 76% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
45% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɑ/
play_circle_filled
/aa/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 82% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ah/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 74% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
40% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
40% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɚ/
play_circle_filled
/er/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 80% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ð/
play_circle_filled
/dh/ |
72% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
69% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/eɪ/
play_circle_filled
/ey/ |
87% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/tʃ/
play_circle_filled
/ch/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
67% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
70% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
72% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 73% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʃ/
play_circle_filled
/sh/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 76% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/j/
play_circle_filled
/y/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
57% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
53% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ð/
play_circle_filled
/dh/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/θ/
play_circle_filled
/th/ |
49% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
58% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 48% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
48% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
60% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
53% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
55% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
63% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
0% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
0% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɑ/
play_circle_filled
/aa/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/dʒ/
play_circle_filled
/jh/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 82% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʃ/
play_circle_filled
/sh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 80% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ð/
play_circle_filled
/dh/ |
40% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
93% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
95% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/b/
play_circle_filled
/b/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/eɪ/
play_circle_filled
/ey/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
77% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
81% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/b/
play_circle_filled
/b/ |
77% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/eɪ/
play_circle_filled
/ey/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 70% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/dʒ/
play_circle_filled
/jh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ah/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
67% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
55% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
54% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɚ/
play_circle_filled
/er/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
70% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/h/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɚ/
play_circle_filled
/er/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʃ/
play_circle_filled
/sh/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
Phát âm: 89% Độ lưu loát: 93% Ngữ pháp: 75% Mạch lạc: 90% Từ vựng: 80% Liên quan: 95%
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ah/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 76% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
40% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
40% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 82% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
4% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 82% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
56% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
49% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
70% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
81% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
95% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
50% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
24% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
58% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 79% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
67% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
69% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
61% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 59% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
31% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
56% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
81% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
77% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
72% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
28% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 79% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
51% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
86% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/tʃ/
play_circle_filled
/ch/ |
69% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
90% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
98% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
96% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
54% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
48% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
86% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 54% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
48% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
39% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
48% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 67% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
46% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
53% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/h/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 53% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
54% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
69% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
43% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
43% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
12% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ah/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 70% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
99% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
0% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ð/
play_circle_filled
/dh/ |
89% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
93% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
93% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
95% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
72% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
89% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/b/
play_circle_filled
/b/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
83% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
65% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 69% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/j/
play_circle_filled
/y/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
57% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
0% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/dʒ/
play_circle_filled
/jh/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ah/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/b/
play_circle_filled
/b/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
70% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
74% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
57% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
87% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 70% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
55% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɑ/
play_circle_filled
/aa/ |
59% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
61% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/dʒ/
play_circle_filled
/jh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/b/
play_circle_filled
/b/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
83% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
67% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 73% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
64% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
67% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
59% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
53% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/h/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ð/
play_circle_filled
/dh/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ah/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 64% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
64% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
30% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 82% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
69% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ð/
play_circle_filled
/dh/ |
90% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
75% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
71% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
Phát âm: 89% Độ lưu loát: 94% Ngữ pháp: 65% Mạch lạc: 80% Từ vựng: 75% Liên quan: 90%
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
83% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
58% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/tʃ/
play_circle_filled
/ch/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɚ/
play_circle_filled
/er/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
71% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɑ/
play_circle_filled
/aa/ |
93% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
95% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
97% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
72% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
86% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
61% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
90% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
93% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 79% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
52% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɑ/
play_circle_filled
/aa/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
71% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
54% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
75% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
67% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
59% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
69% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 73% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
75% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɑ/
play_circle_filled
/aa/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
57% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
50% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
87% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
35% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɚ/
play_circle_filled
/er/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/dʒ/
play_circle_filled
/jh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
51% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/eɪ/
play_circle_filled
/ey/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʃ/
play_circle_filled
/sh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ʃ/
play_circle_filled
/sh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
57% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 76% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/j/
play_circle_filled
/y/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʊ/
play_circle_filled
/uh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
48% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
58% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
64% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɚ/
play_circle_filled
/er/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/tʃ/
play_circle_filled
/ch/ |
71% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
89% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
45% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
40% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 68% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
0% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 79% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
30% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
95% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/b/
play_circle_filled
/b/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
27% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 76% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
75% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
69% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
43% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
54% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
63% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
63% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 79% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
86% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
83% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
12% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ð/
play_circle_filled
/dh/ |
50% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
71% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
92% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
0% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 80% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
60% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
45% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 46% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
98% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
50% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
6% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
36% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
46% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
2% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
92% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɚ/
play_circle_filled
/er/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
67% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
60% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
74% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/h/ |
69% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
77% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
98% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʃ/
play_circle_filled
/sh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
59% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
90% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ah/ |
97% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
36% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 79% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
96% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
92% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
31% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 82% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
87% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɚ/
play_circle_filled
/er/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 69% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
75% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/j/
play_circle_filled
/y/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʊ/
play_circle_filled
/uh/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
61% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
48% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
28% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
50% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
62% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
75% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/eɪ/
play_circle_filled
/ey/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʃ/
play_circle_filled
/sh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
60% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/tʃ/
play_circle_filled
/ch/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 66% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
41% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
54% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
40% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
65% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ah/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
98% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
74% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
Phát âm: 92% Độ lưu loát: 91% Ngữ pháp: 45% Mạch lạc: 60% Từ vựng: 60% Liên quan: 85%
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
cancel 75% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ah/ |
67% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 57% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ah/ |
57% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/θ/
play_circle_filled
/th/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 28% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
77% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
98% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
83% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
61% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
24% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
32% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
92% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/j/
play_circle_filled
/y/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
75% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
60% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
46% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
42% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 68% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
75% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
52% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
51% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
59% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
25% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
51% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
83% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
77% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɑ/
play_circle_filled
/aa/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 58% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
55% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
41% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
56% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/θ/
play_circle_filled
/th/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aʊ/
play_circle_filled
/aw/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/eɪ/
play_circle_filled
/ey/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
54% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
81% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 61% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
24% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
55% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʃ/
play_circle_filled
/sh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
67% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
56% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
52% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 76% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
93% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/j/
play_circle_filled
/y/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
34% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/j/
play_circle_filled
/y/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
86% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
93% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 69% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
96% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɚ/
play_circle_filled
/er/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
77% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
0% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 80% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
45% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 76% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
87% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
40% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
47% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 82% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
57% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
35% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 82% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 82% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɑ/
play_circle_filled
/aa/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/b/
play_circle_filled
/b/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
58% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
75% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
64% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
55% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
70% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
70% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/b/
play_circle_filled
/b/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/eɪ/
play_circle_filled
/ey/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʃ/
play_circle_filled
/sh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
92% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
58% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
83% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
71% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/h/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aʊ/
play_circle_filled
/aw/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 68% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
61% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
58% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
52% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/h/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aʊ/
play_circle_filled
/aw/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 58% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
0% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
87% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
40% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
49% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 76% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/h/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/θ/
play_circle_filled
/th/ |
45% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/θ/
play_circle_filled
/th/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
71% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 79% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 80% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/h/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aʊ/
play_circle_filled
/aw/ |
56% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 76% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
Phát âm: 85% Độ lưu loát: 89% Ngữ pháp: 70% Mạch lạc: 85% Từ vựng: 75% Liên quan: 90%
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Báo cáo điểm theo tiêu chí
overall: 90
Báo cáo điểm theo tiêu chí
Phát âm: 89
Báo cáo điểm theo tiêu chí
Ngữ pháp: 64
Báo cáo điểm theo tiêu chí
Từ vựng: 72
Báo cáo điểm theo tiêu chí
Mạch lạc: 79
Báo cáo điểm theo tiêu chí
Liên quan: 90
Báo cáo điểm theo tiêu chí
Độ lưu loát: 92
Báo cáo điểm theo tiêu chí
Báo cáo điểm theo tiêu chí
Hoàn thành nhiệm vụ 4/5
Phản hồi này giải thích mức độ trả lời đúng yêu cầu, cách tổ chức bài, và ảnh hưởng của ngữ pháp, từ vựng, sự mạch lạc đến hiệu quả giao tiếp. Hãy chỉnh sửa theo gợi ý và thêm chi tiết cụ thể hơn.
Cách cải thiện
Yêu cầu chấm bài để xem nội dung này
...
Phát âm 4/5
Phản hồi này giải thích mức độ trả lời đúng yêu cầu, cách tổ chức bài, và ảnh hưởng của ngữ pháp, từ vựng, sự mạch lạc đến hiệu quả giao tiếp. Hãy chỉnh sửa theo gợi ý và thêm chi tiết cụ thể hơn.
Cách cải thiện
Yêu cầu chấm bài để xem nội dung này
...
Độ lưu loát 4/5
Phản hồi này giải thích mức độ trả lời đúng yêu cầu, cách tổ chức bài, và ảnh hưởng của ngữ pháp, từ vựng, sự mạch lạc đến hiệu quả giao tiếp. Hãy chỉnh sửa theo gợi ý và thêm chi tiết cụ thể hơn.
Cách cải thiện
Yêu cầu chấm bài để xem nội dung này
...
Ngữ pháp 3/5
Phản hồi này giải thích mức độ trả lời đúng yêu cầu, cách tổ chức bài, và ảnh hưởng của ngữ pháp, từ vựng, sự mạch lạc đến hiệu quả giao tiếp. Hãy chỉnh sửa theo gợi ý và thêm chi tiết cụ thể hơn.
Cách cải thiện
Yêu cầu chấm bài để xem nội dung này
...
Sử dụng từ vựng 3/5
Phản hồi này giải thích mức độ trả lời đúng yêu cầu, cách tổ chức bài, và ảnh hưởng của ngữ pháp, từ vựng, sự mạch lạc đến hiệu quả giao tiếp. Hãy chỉnh sửa theo gợi ý và thêm chi tiết cụ thể hơn.
Cách cải thiện
Yêu cầu chấm bài để xem nội dung này
...
Mức độ liên quan và chất lượng ý hỗ trợ 4/5
Phản hồi này giải thích mức độ trả lời đúng yêu cầu, cách tổ chức bài, và ảnh hưởng của ngữ pháp, từ vựng, sự mạch lạc đến hiệu quả giao tiếp. Hãy chỉnh sửa theo gợi ý và thêm chi tiết cụ thể hơn.
Cách cải thiện
Yêu cầu chấm bài để xem nội dung này
...
Liên kết và mạch lạc 4/5
Phản hồi này giải thích mức độ trả lời đúng yêu cầu, cách tổ chức bài, và ảnh hưởng của ngữ pháp, từ vựng, sự mạch lạc đến hiệu quả giao tiếp. Hãy chỉnh sửa theo gợi ý và thêm chi tiết cụ thể hơn.
Cách cải thiện
Yêu cầu chấm bài để xem nội dung này
...
Hãy tạo tài khoản để yêu cầu chấm bài.
Từ vựng xuất hiện trong đề này
Từ vựng liên quan
Không có từ vựng nào liên kết với bài luyện tập này
speaking LessonsCompleted: 0 / 65
IELTS Speaking Part 1: Response Templates
Part 1 lasts 4–5 minutes. The examiner asks short questions on 2–3 familiar topics (hometown, work, studies, hobbies, food, weather, etc.). Each answer should be 2–4 sentences — long enough to show range, short enough to sound natural.
Use the same three-step skeleton for every question: Direct answer → Extension → Detail / Example.
The three-step template
| Step | What to do |
| 1. Direct answer | Answer the question in your first sentence. If the question is "Where is your hometown?", say where it is. If it is "Do you enjoy cooking?", say yes or no right away. |
| 2. Extension | Add one reason, explanation, or piece of extra information. This turns a one-sentence reply into a developed answer. |
| 3. Detail / Example | Give a specific example, personal experience, or vivid detail. This is what separates a Band 6 answer from a Band 7+ answer. |
Template for descriptive questions
Example question: “Where is your hometown?”
Direct answer: [Name the place and give a basic fact] — “My hometown is [place], which is [short description].”
Extension: [Add a notable characteristic or context] — “It’s known for [feature], and [additional fact].”
Detail / Example: [Add a personal touch] — “What I find [adjective] is [specific detail or experience].”
Example response:
[Direct answer] My hometown is Vancouver, which is a city on the west coast of Canada. [Extension] It’s a very cosmopolitan place with people from many different ethnic backgrounds, basically from all over the world. [Detail] That kind of diversity is something I really appreciate, because it means you can find authentic food from almost any country.
Template for “like / dislike” questions
Example question: “What do you like about your hometown?”
Direct answer: [State what you like clearly] — “What I like most about it is [main thing].”
Extension: [Explain why or add context] — “There’s also [related positive point].”
Detail / Example: [Give a concrete example] — “For example, [specific place, habit, or experience].”
Example response:
[Direct answer] What I like about it is that it’s quite diverse and open-minded. [Extension] There’s also a strong cultural atmosphere, with lots of art events throughout the year. [Detail] There are cafes across the city and unique little shops on the outskirts that I love exploring on weekends.
Template for yes / no opinion questions
Example question: “Do you think you will continue to live in your hometown?”
Direct answer: [Say yes or no, then state your position] — “[Yes / No], I [plan / do not plan] to [restate topic].”
Extension: [Give a reason] — “The main reason is [why].”
Detail / Example: [Add a personal plan or specific reason] — “For instance, [concrete plan or circumstance].”
Example response:
[Direct answer] No, I don’t plan to live in my hometown in the future. [Extension] I wouldn’t have the same opportunities for employment and travel there as I would somewhere else. [Detail] I’m actually hoping to study abroad next year, which would be nearly impossible to arrange from my village.
Template for “how often / how much” questions
Example question: “How often do you cook at home?”
Direct answer: [State frequency or amount] — “I [activity] [frequency].”
Extension: [Explain why or give context] — “This is mainly because [reason].”
Detail / Example: [Give a specific habit or anecdote] — “For example, [what you typically do, when, or what you make].”
Example response:
[Direct answer] I cook at home almost every day, usually dinner. [Extension] This is mainly because eating out is quite expensive where I live, and I also prefer knowing exactly what goes into my food. [Detail] On weeknights I usually make simple stir-fries or pasta, but on weekends I sometimes try more complicated recipes from online videos.
Quick phrase bank for Part 1
| Direct answer | “My hometown is…,” “I usually…,” “What I like most is…,” “Yes, definitely…,” “Not really, because…” |
| Extension | “The main reason is…,” “This is because…,” “It’s also worth mentioning that…,” “On top of that…” |
| Detail / Example | “For example…,” “For instance…,” “In my case…,” “What I mean is…,” “A good example would be…” |
| Hedging | “I suppose…,” “I’d say…,” “To be honest…,” “It depends, but generally…” |
IELTS Speaking Part 1: Tips
Part 1 is designed to ease you into the test. The examiner asks simple, personal questions about familiar topics. Your goal is to sound natural and fluent, not rehearsed.
Tip 1: Answer in 2–4 sentences, not one
A single sentence sounds abrupt. Two to four sentences show you can extend an idea naturally. But do not give a 30-second monologue either — Part 1 is a conversation, not a speech.
Too short: “I live in Seoul.”
Good length: “I live in Seoul, which is the capital of South Korea. It’s a very fast-paced city with amazing public transport. I especially enjoy the street food scene around Myeongdong.”
Tip 2: Answer the question first
Always give a direct answer in your first sentence. The examiner should immediately know your response before you start explaining.
Avoid: “Well, that’s an interesting question. I guess there are many things I could say about this topic…”
Better: “Yes, I enjoy cooking quite a lot, mainly because…”
Tip 3: Do not memorize answers
Examiners are trained to detect rehearsed responses. Memorized answers sound unnatural and will hurt your fluency score. Instead, practise the structure (Direct answer → Extension → Detail) so you can apply it to any question.
It is fine to prepare topic vocabulary (words about hometown, food, hobbies, etc.), but do not script whole sentences.
Tip 4: Use natural fillers, not silence
Short pauses are normal. If you need a moment to think, use a natural filler rather than going silent:
“Well, let me think…” / “That’s a good question…” / “Actually…” / “To be honest…”
Keep these short — one filler phrase is enough. Then move on to your answer.
Tip 5: Show range with natural vocabulary
You do not need advanced academic words in Part 1. Instead, use precise everyday vocabulary and occasional collocations or idiomatic expressions that fit the topic:
| Instead of | Try |
| “It is good.” | “It’s really convenient” / “It suits my lifestyle” / “It’s right up my alley” |
| “I like it very much.” | “I’m quite fond of it” / “I really appreciate” / “I’m a big fan of” |
| “It is bad.” | “It can be a bit challenging” / “It’s not ideal” / “It leaves a lot to be desired” |
Tip 6: Do not be afraid to say “it depends”
If a question does not have a clear yes/no answer for you, it is perfectly fine to say “It depends” — as long as you explain what it depends on:
“It depends on my mood, really. On weekdays I prefer staying in and reading, but on weekends I usually go out with friends.”
This actually shows more range than a rigid yes or no.