In part 1, the examiner will ask you general questions on familiar topics, e.g. home, family, work, studies and interests. This section should help you relax and talk naturally.
-
library_books Preview Questions
- What is a traditional food from your country that you enjoy?
- How often do you eat traditional food?
- Can you describe how traditional food is usually prepared in your culture?
- Is it important to preserve traditional food? Why or why not?
- Have you ever tried traditional food from another country? What was your experience?
- Let's move on to talk about books. Do you enjoy reading books in your free time?
- What kind of books do you like to read?
- Have you ever read a book more than once? Why?
- Do you prefer reading printed books or electronic books?
- Did you like reading books when you were a child?
Cảm ơn!
Bạn đã hoàn thành phần này.
Được chấm bài nói kèm phản hồi âm thanh và báo cáo điểm chi tiết.
assignment
Nhận bài đánh giá nói cao cấp
Bài chấm nói mẫu
Tóm tắt điểm số
Đánh giá của AI
Phản hồi của AI về phát âm
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ð/
play_circle_filled
/dh/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
50% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 80% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
40% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
81% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɑ/
play_circle_filled
/aa/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
77% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 64% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
69% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
11% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
93% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
95% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/eɪ/
play_circle_filled
/ey/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
63% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 66% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
38% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
35% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
72% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
21% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
59% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
97% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
65% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/dʒ/
play_circle_filled
/jh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/eɪ/
play_circle_filled
/ey/ |
70% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
62% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
89% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ð/
play_circle_filled
/dh/ |
59% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɑ/
play_circle_filled
/aa/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/dʒ/
play_circle_filled
/jh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
60% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
52% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
64% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
87% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/j/
play_circle_filled
/y/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
33% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
51% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
60% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
69% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 67% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɚ/
play_circle_filled
/er/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
0% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 76% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
67% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʊ/
play_circle_filled
/uh/ |
64% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
96% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 82% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
87% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
43% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
32% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
90% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
0% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 80% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 28% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
39% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
5% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
25% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 76% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
45% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɑ/
play_circle_filled
/aa/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 82% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ah/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 74% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
40% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
40% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɚ/
play_circle_filled
/er/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 80% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ð/
play_circle_filled
/dh/ |
72% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
69% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/eɪ/
play_circle_filled
/ey/ |
87% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/tʃ/
play_circle_filled
/ch/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
67% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
70% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
72% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 73% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʃ/
play_circle_filled
/sh/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 76% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/j/
play_circle_filled
/y/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
57% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
53% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ð/
play_circle_filled
/dh/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/θ/
play_circle_filled
/th/ |
49% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
58% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 48% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
48% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
60% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
53% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
55% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
63% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
0% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
0% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɑ/
play_circle_filled
/aa/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/dʒ/
play_circle_filled
/jh/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 82% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʃ/
play_circle_filled
/sh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 80% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ð/
play_circle_filled
/dh/ |
40% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
93% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
95% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/b/
play_circle_filled
/b/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/eɪ/
play_circle_filled
/ey/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
77% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
81% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/b/
play_circle_filled
/b/ |
77% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/eɪ/
play_circle_filled
/ey/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 70% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/dʒ/
play_circle_filled
/jh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ah/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
67% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
55% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
54% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɚ/
play_circle_filled
/er/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
70% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/h/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɚ/
play_circle_filled
/er/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʃ/
play_circle_filled
/sh/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
Phát âm: 89% Độ lưu loát: 93% Ngữ pháp: 75% Mạch lạc: 90% Từ vựng: 80% Liên quan: 95%
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ah/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 76% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
40% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
40% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 82% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
4% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 82% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
56% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
49% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
70% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
81% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
95% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
50% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
24% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
58% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 79% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
67% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
69% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
61% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 59% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
31% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
56% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
81% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
77% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
72% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
28% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 79% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
51% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
86% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/tʃ/
play_circle_filled
/ch/ |
69% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
90% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
98% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
96% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
54% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
48% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
86% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 54% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
48% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
39% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
48% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 67% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
46% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
53% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/h/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 53% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
54% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
69% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
43% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
43% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
12% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ah/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 70% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
99% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
0% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ð/
play_circle_filled
/dh/ |
89% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
93% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
93% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
95% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
72% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
89% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/b/
play_circle_filled
/b/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
83% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
65% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 69% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/j/
play_circle_filled
/y/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
57% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
0% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/dʒ/
play_circle_filled
/jh/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ah/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/b/
play_circle_filled
/b/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
70% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
74% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
57% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
87% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 70% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
55% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɑ/
play_circle_filled
/aa/ |
59% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
61% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/dʒ/
play_circle_filled
/jh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/b/
play_circle_filled
/b/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
83% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
67% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 73% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
64% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
67% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
59% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
53% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/h/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ð/
play_circle_filled
/dh/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ah/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 64% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
64% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
30% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 82% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
69% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ð/
play_circle_filled
/dh/ |
90% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
75% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
71% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
Phát âm: 89% Độ lưu loát: 94% Ngữ pháp: 65% Mạch lạc: 80% Từ vựng: 75% Liên quan: 90%
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
83% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
58% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/tʃ/
play_circle_filled
/ch/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɚ/
play_circle_filled
/er/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
71% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɑ/
play_circle_filled
/aa/ |
93% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
95% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
97% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
72% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
86% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
61% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
90% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
93% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 79% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
52% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɑ/
play_circle_filled
/aa/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
71% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
54% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
75% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
67% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
59% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
69% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 73% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
75% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɑ/
play_circle_filled
/aa/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
57% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
50% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
87% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
35% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɚ/
play_circle_filled
/er/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/dʒ/
play_circle_filled
/jh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
51% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/eɪ/
play_circle_filled
/ey/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʃ/
play_circle_filled
/sh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ʃ/
play_circle_filled
/sh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
57% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 76% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/j/
play_circle_filled
/y/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʊ/
play_circle_filled
/uh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
48% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
58% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
64% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɚ/
play_circle_filled
/er/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/tʃ/
play_circle_filled
/ch/ |
71% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
89% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
45% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
40% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 68% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
0% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 79% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
30% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
73% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
95% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/b/
play_circle_filled
/b/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
27% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 76% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
75% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
69% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
43% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
54% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
63% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
63% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 79% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
86% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
83% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
12% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ð/
play_circle_filled
/dh/ |
50% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
71% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
92% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
0% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 80% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
60% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
45% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 46% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
98% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
50% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
6% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
36% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
46% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
2% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
92% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɚ/
play_circle_filled
/er/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
67% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
60% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
74% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/h/ |
69% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
77% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
98% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʃ/
play_circle_filled
/sh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
59% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
90% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ah/ |
97% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
36% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 79% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
96% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
92% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
31% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 82% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
87% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɚ/
play_circle_filled
/er/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 69% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
75% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/j/
play_circle_filled
/y/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʊ/
play_circle_filled
/uh/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
61% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
48% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
28% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
50% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
62% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
75% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/eɪ/
play_circle_filled
/ey/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʃ/
play_circle_filled
/sh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
60% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/tʃ/
play_circle_filled
/ch/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 66% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/g/
play_circle_filled
/g/ |
41% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
54% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
40% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
65% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ah/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
98% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
74% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
Phát âm: 92% Độ lưu loát: 91% Ngữ pháp: 45% Mạch lạc: 60% Từ vựng: 60% Liên quan: 85%
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
cancel 75% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ah/ |
67% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 57% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ah/ |
57% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/θ/
play_circle_filled
/th/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 28% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
77% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
98% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
83% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
61% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
24% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
32% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
92% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/j/
play_circle_filled
/y/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
75% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
60% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
46% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
42% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 68% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
75% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
52% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
51% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
59% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
25% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
51% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
83% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
77% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/z/
play_circle_filled
/z/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɑ/
play_circle_filled
/aa/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 58% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/f/
play_circle_filled
/f/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
55% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
41% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
56% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/θ/
play_circle_filled
/th/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aʊ/
play_circle_filled
/aw/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/eɪ/
play_circle_filled
/ey/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
54% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
81% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 61% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
24% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
55% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʃ/
play_circle_filled
/sh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
67% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
56% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
52% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 76% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/i/
play_circle_filled
/iy/ |
93% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/j/
play_circle_filled
/y/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
34% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/j/
play_circle_filled
/y/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
86% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/w/
play_circle_filled
/w/ |
93% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 69% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
96% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɚ/
play_circle_filled
/er/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
77% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
0% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 80% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
45% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 76% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
87% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
40% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
47% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 82% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
57% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
35% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 82% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
84% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 82% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/p/
play_circle_filled
/p/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɑ/
play_circle_filled
/aa/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/b/
play_circle_filled
/b/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/s/
play_circle_filled
/s/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɔ/
play_circle_filled
/ao/ |
58% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
75% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/v/
play_circle_filled
/v/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
64% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
55% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/d/
play_circle_filled
/d/ |
70% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
70% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/æ/
play_circle_filled
/ae/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/b/
play_circle_filled
/b/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/r/
play_circle_filled
/r/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/eɪ/
play_circle_filled
/ey/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ʃ/
play_circle_filled
/sh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
92% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
58% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
83% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/oʊ/
play_circle_filled
/ow/ |
71% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/h/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aʊ/
play_circle_filled
/aw/ |
78% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 94% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
80% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
94% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 68% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
61% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
58% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
52% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 91% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/h/ |
76% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aʊ/
play_circle_filled
/aw/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 58% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/m/
play_circle_filled
/m/ |
0% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
87% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/n/
play_circle_filled
/n/ |
91% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
68% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
40% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
49% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 76% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/h/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɛ/
play_circle_filled
/eh/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/l/
play_circle_filled
/l/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/θ/
play_circle_filled
/th/ |
45% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 85% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/θ/
play_circle_filled
/th/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ɪ/
play_circle_filled
/ih/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/ŋ/
play_circle_filled
/ng/ |
100% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/k/
play_circle_filled
/k/ |
71% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 79% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/ax/ |
79% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 88% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/aɪ/
play_circle_filled
/ay/ |
88% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 80% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/ə/
play_circle_filled
/h/ |
82% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/aʊ/
play_circle_filled
/aw/ |
56% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
cancel 76% chính xác
| âm | bạn đã nói |
|---|---|
|
/t/
play_circle_filled
/t/ |
66% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
|
/u/
play_circle_filled
/uw/ |
85% chính xác
Hãy luyện vị trí lưỡi, hình dạng môi và luồng hơi cho âm này để phát âm rõ, ổn định và tự nhiên khi nối từ. |
Phát âm: 85% Độ lưu loát: 89% Ngữ pháp: 70% Mạch lạc: 85% Từ vựng: 75% Liên quan: 90%
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm mạnh
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Điểm yếu
Phản hồi này đánh giá sự liên quan của câu trả lời, độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng, cũng như độ mạch lạc tổng thể. Hãy thêm ví dụ cụ thể và giảm ngập ngừng hoặc lặp lại không cần thiết.
Báo cáo điểm theo tiêu chí
overall: 90
Báo cáo điểm theo tiêu chí
Phát âm: 89
Báo cáo điểm theo tiêu chí
Ngữ pháp: 64
Báo cáo điểm theo tiêu chí
Từ vựng: 72
Báo cáo điểm theo tiêu chí
Mạch lạc: 79
Báo cáo điểm theo tiêu chí
Liên quan: 90
Báo cáo điểm theo tiêu chí
Độ lưu loát: 92
Báo cáo điểm theo tiêu chí
Báo cáo điểm theo tiêu chí
Hoàn thành nhiệm vụ 4/5
Phản hồi này giải thích mức độ trả lời đúng yêu cầu, cách tổ chức bài, và ảnh hưởng của ngữ pháp, từ vựng, sự mạch lạc đến hiệu quả giao tiếp. Hãy chỉnh sửa theo gợi ý và thêm chi tiết cụ thể hơn.
Cách cải thiện
Yêu cầu chấm bài để xem nội dung này
...
Phát âm 4/5
Phản hồi này giải thích mức độ trả lời đúng yêu cầu, cách tổ chức bài, và ảnh hưởng của ngữ pháp, từ vựng, sự mạch lạc đến hiệu quả giao tiếp. Hãy chỉnh sửa theo gợi ý và thêm chi tiết cụ thể hơn.
Cách cải thiện
Yêu cầu chấm bài để xem nội dung này
...
Độ lưu loát 4/5
Phản hồi này giải thích mức độ trả lời đúng yêu cầu, cách tổ chức bài, và ảnh hưởng của ngữ pháp, từ vựng, sự mạch lạc đến hiệu quả giao tiếp. Hãy chỉnh sửa theo gợi ý và thêm chi tiết cụ thể hơn.
Cách cải thiện
Yêu cầu chấm bài để xem nội dung này
...
Ngữ pháp 3/5
Phản hồi này giải thích mức độ trả lời đúng yêu cầu, cách tổ chức bài, và ảnh hưởng của ngữ pháp, từ vựng, sự mạch lạc đến hiệu quả giao tiếp. Hãy chỉnh sửa theo gợi ý và thêm chi tiết cụ thể hơn.
Cách cải thiện
Yêu cầu chấm bài để xem nội dung này
...
Sử dụng từ vựng 3/5
Phản hồi này giải thích mức độ trả lời đúng yêu cầu, cách tổ chức bài, và ảnh hưởng của ngữ pháp, từ vựng, sự mạch lạc đến hiệu quả giao tiếp. Hãy chỉnh sửa theo gợi ý và thêm chi tiết cụ thể hơn.
Cách cải thiện
Yêu cầu chấm bài để xem nội dung này
...
Mức độ liên quan và chất lượng ý hỗ trợ 4/5
Phản hồi này giải thích mức độ trả lời đúng yêu cầu, cách tổ chức bài, và ảnh hưởng của ngữ pháp, từ vựng, sự mạch lạc đến hiệu quả giao tiếp. Hãy chỉnh sửa theo gợi ý và thêm chi tiết cụ thể hơn.
Cách cải thiện
Yêu cầu chấm bài để xem nội dung này
...
Liên kết và mạch lạc 4/5
Phản hồi này giải thích mức độ trả lời đúng yêu cầu, cách tổ chức bài, và ảnh hưởng của ngữ pháp, từ vựng, sự mạch lạc đến hiệu quả giao tiếp. Hãy chỉnh sửa theo gợi ý và thêm chi tiết cụ thể hơn.
Cách cải thiện
Yêu cầu chấm bài để xem nội dung này
...
Hãy tạo tài khoản để yêu cầu chấm bài.
Từ vựng xuất hiện trong đề này
Từ vựng liên quan
Không có từ vựng nào liên kết với bài luyện tập này
speaking LessonsCompleted: 0 / 65
IELTS Speaking Part 1: Response Templates
Part 1 lasts 4–5 minutes. The examiner asks short questions on 2–3 familiar topics (hometown, work, studies, hobbies, food, weather, etc.). Each answer should be 2–4 sentences — long enough to show range, short enough to sound natural.
Use the same three-step skeleton for every question: Direct answer → Extension → Detail / Example.
The three-step template
| Step | What to do |
| 1. Direct answer | Answer the question in your first sentence. If the question is "Where is your hometown?", say where it is. If it is "Do you enjoy cooking?", say yes or no right away. |
| 2. Extension | Add one reason, explanation, or piece of extra information. This turns a one-sentence reply into a developed answer. |
| 3. Detail / Example | Give a specific example, personal experience, or vivid detail. This is what separates a Band 6 answer from a Band 7+ answer. |
Template for descriptive questions
Example question: “Where is your hometown?”
Direct answer: [Name the place and give a basic fact] — “My hometown is [place], which is [short description].”
Extension: [Add a notable characteristic or context] — “It’s known for [feature], and [additional fact].”
Detail / Example: [Add a personal touch] — “What I find [adjective] is [specific detail or experience].”
Example response:
[Direct answer] My hometown is Vancouver, which is a city on the west coast of Canada. [Extension] It’s a very cosmopolitan place with people from many different ethnic backgrounds, basically from all over the world. [Detail] That kind of diversity is something I really appreciate, because it means you can find authentic food from almost any country.
Template for “like / dislike” questions
Example question: “What do you like about your hometown?”
Direct answer: [State what you like clearly] — “What I like most about it is [main thing].”
Extension: [Explain why or add context] — “There’s also [related positive point].”
Detail / Example: [Give a concrete example] — “For example, [specific place, habit, or experience].”
Example response:
[Direct answer] What I like about it is that it’s quite diverse and open-minded. [Extension] There’s also a strong cultural atmosphere, with lots of art events throughout the year. [Detail] There are cafes across the city and unique little shops on the outskirts that I love exploring on weekends.
Template for yes / no opinion questions
Example question: “Do you think you will continue to live in your hometown?”
Direct answer: [Say yes or no, then state your position] — “[Yes / No], I [plan / do not plan] to [restate topic].”
Extension: [Give a reason] — “The main reason is [why].”
Detail / Example: [Add a personal plan or specific reason] — “For instance, [concrete plan or circumstance].”
Example response:
[Direct answer] No, I don’t plan to live in my hometown in the future. [Extension] I wouldn’t have the same opportunities for employment and travel there as I would somewhere else. [Detail] I’m actually hoping to study abroad next year, which would be nearly impossible to arrange from my village.
Template for “how often / how much” questions
Example question: “How often do you cook at home?”
Direct answer: [State frequency or amount] — “I [activity] [frequency].”
Extension: [Explain why or give context] — “This is mainly because [reason].”
Detail / Example: [Give a specific habit or anecdote] — “For example, [what you typically do, when, or what you make].”
Example response:
[Direct answer] I cook at home almost every day, usually dinner. [Extension] This is mainly because eating out is quite expensive where I live, and I also prefer knowing exactly what goes into my food. [Detail] On weeknights I usually make simple stir-fries or pasta, but on weekends I sometimes try more complicated recipes from online videos.
Quick phrase bank for Part 1
| Direct answer | “My hometown is…,” “I usually…,” “What I like most is…,” “Yes, definitely…,” “Not really, because…” |
| Extension | “The main reason is…,” “This is because…,” “It’s also worth mentioning that…,” “On top of that…” |
| Detail / Example | “For example…,” “For instance…,” “In my case…,” “What I mean is…,” “A good example would be…” |
| Hedging | “I suppose…,” “I’d say…,” “To be honest…,” “It depends, but generally…” |
IELTS Speaking Part 1: Tips
Part 1 is designed to ease you into the test. The examiner asks simple, personal questions about familiar topics. Your goal is to sound natural and fluent, not rehearsed.
Tip 1: Answer in 2–4 sentences, not one
A single sentence sounds abrupt. Two to four sentences show you can extend an idea naturally. But do not give a 30-second monologue either — Part 1 is a conversation, not a speech.
Too short: “I live in Seoul.”
Good length: “I live in Seoul, which is the capital of South Korea. It’s a very fast-paced city with amazing public transport. I especially enjoy the street food scene around Myeongdong.”
Tip 2: Answer the question first
Always give a direct answer in your first sentence. The examiner should immediately know your response before you start explaining.
Avoid: “Well, that’s an interesting question. I guess there are many things I could say about this topic…”
Better: “Yes, I enjoy cooking quite a lot, mainly because…”
Tip 3: Do not memorize answers
Examiners are trained to detect rehearsed responses. Memorized answers sound unnatural and will hurt your fluency score. Instead, practise the structure (Direct answer → Extension → Detail) so you can apply it to any question.
It is fine to prepare topic vocabulary (words about hometown, food, hobbies, etc.), but do not script whole sentences.
Tip 4: Use natural fillers, not silence
Short pauses are normal. If you need a moment to think, use a natural filler rather than going silent:
“Well, let me think…” / “That’s a good question…” / “Actually…” / “To be honest…”
Keep these short — one filler phrase is enough. Then move on to your answer.
Tip 5: Show range with natural vocabulary
You do not need advanced academic words in Part 1. Instead, use precise everyday vocabulary and occasional collocations or idiomatic expressions that fit the topic:
| Instead of | Try |
| “It is good.” | “It’s really convenient” / “It suits my lifestyle” / “It’s right up my alley” |
| “I like it very much.” | “I’m quite fond of it” / “I really appreciate” / “I’m a big fan of” |
| “It is bad.” | “It can be a bit challenging” / “It’s not ideal” / “It leaves a lot to be desired” |
Tip 6: Do not be afraid to say “it depends”
If a question does not have a clear yes/no answer for you, it is perfectly fine to say “It depends” — as long as you explain what it depends on:
“It depends on my mood, really. On weekdays I prefer staying in and reading, but on weekends I usually go out with friends.”
This actually shows more range than a rigid yes or no.
Useful vocabulary for Part 1 questions about books
Do you read often?
Yes! I am an avid reader. I read a lot. I usually have a book with me in my bag or in the car seat next to me.
Yes. I am a big reader. I like to read all kinds of books in my free time. I always have notes in my books. And I would call myself a bookworm.
Do you read in bed?
Yea! I like to read in bed. I usually like to read science fiction as part of my bedtime reading, but sometimes it gets a little bit too exciting, so I have to read something a little bit lighter or more whimsical.
What kinds of books do you like to read?
I relish books that make me feel emotional. For example, I have just finished this book about a war, and there was a poignant moment at the end of the book when the characters had to say goodbye forever.
I revel in horror books. When I am reading these books, I get a real spine-tingling feeling. I enjoy that.
I kind of like tearjerker books. Sad stories make me appreciate and understand life better. My soul experiences a wealth of sublime feelings when I read these kinds of books.
My favorite kind of books is the one with the unraveling of the plots, so as a reader I have to figure out what is going on. It gets so exciting.
I love books that are informative and thought-provoking. I can learn a lot and gain a fresh insight into something new by reading these kinds of books.
I delight in books that are set in the future. This book genre usually unveils how future technologies can backfire and be used against their makers, and it leads us to think about the relationship between technology and humanity.
What types of books do you dislike?
I don’t like reading books that are heavy-going. I feel like I will never be able to finish reading these books, so I might as well just stay away from them.
Useful vocabulary for Part 2 questions about books
Talk about the book you are reading now or have read recently. You should explain:
- How and why you got it
- How long you it took you to read it or how long you have been reading it
- What kind of book it is
And elaborate on whether you would like to read something similar to this book and why
I’d like to talk about “Harry Potter and the Prisoner of Azkaban,” which is the fantasy book I have recently finished reading.
This book is part of a popular fantasy series for children, but in fact I decided to start reading it to study English. Anyway, it took me a little less than a month to finish reading it. A few weeks is longer than it usually takes me to read books in my own language, but I think it’s a little more difficult for me to read books in English.
As for how I got this book, I borrowed it from the local library after I had finished reading the previous book in the series a few weeks before.
Now, let’s talk about how I feel about this book. I have to say that this book is a real page-turner, and it really grabbed me from the get-go. I couldn’t put it down because the story is so gripping. The characters are also very enchanting and fun to watch. Another reason I like this book is that I can see myself in the character of Harry Potter. I mean he is brave but at the same time reckless and impulsive. He makes decisions based on his gut feeling and what feels right. I am a little like that. I consider myself a rule-breaker, always trying to be adventurous and doing things that others tell me not to do.
In the future, I plan to read every book in the “Harry Potter” series because I’d like to know what happens next.
“Harry Potter and the Prisoner of Azkaban” is a great book to practice English, and it has an entertaining story too. I’ll start reading the next book in the series as soon as I can.
Avid/big reader: a person who often reads books.
Bedtime reading: a book read before bed.
Whimsical: playful and fun.
Poignant: causing or having a very sharp feeling of sadness.
Tearjerker: a sentimental story, film, or song.
Unraveling of the plot: The phrase 'the unravelling of a plot' is used to describe how a writer builds up a story. It is commonly used when describing how the structure of the writing or the vocabulary is used to reveal the plot of the writing.
Heavy-going: difficult to read or understand.
Page-turner: an exciting book.
Gripping: firmly holding the attention or interest; exciting.
Enchanting: very pleasant or charming.